half-track
/'hɑ:ftræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Xe bán xích, xe haptrăc: Một loại phương tiện quân sự có bánh xe ở phía trước để lái và hệ thống xích (bản lề) ở phía sau để di chuyển trên địa hình phức tạp. Thiết kế này kết hợp tính cơ động của xe bánh hơi với khả năng việt dã của xe tăng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were transported in a half-track. (Những người lính được vận chuyển trên một chiếc xe bán xích.)
- The museum has a World War II-era half-track on display. (Bảo tàng có trưng bày một chiếc xe bán xích từ thời Thế chiến II.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Half-track vehicle": Thuật ngữ đầy đủ hơn để chỉ loại phương tiện này, thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử quân sự.
- The development of the half-track vehicle provided greater mobility for infantry. (Việc phát triển xe cơ giới bán xích đã mang lại tính cơ động cao hơn cho bộ binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-tracked (Tính từ): Có tính chất hoặc được trang bị hệ thống bán xích.
- A half-tracked transport. (Một phương tiện vận tải bán xích.)
- Full-track (Danh từ): Xe xích hoàn toàn (như xe tăng), trái nghĩa với "half-track".
Từ đồng nghĩa
- Semi-tracked vehicle: Xe bán xích (cách gọi kỹ thuật khác).
- Armored half-track: Xe bán xích bọc thép (một loại phổ biến).
Ghi chú
Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử để mô tả một loại phương tiện đặc chủng. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- (quân sự) xe haptrăc, xe xích bánh sau