half-hardy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thường dùng trong thực vật học):
- (Chỉ cây trồng) Có khả năng chịu đựng thời tiết lạnh ở mức độ nhất định nhưng không thể sống sót qua sương giá nặng; cần được bảo vệ hoặc che chắn trong điều kiện giá rét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Petunias and geraniums are considered half-hardy plants in this climate. (Hoa dạ yến thảo và phong lữ được coi là những cây cần được bảo vệ khỏi sương giá trong khí hậu này.)
- These half-hardy perennials should be brought indoors before the first frost. (Những cây lâu năm chịu lạnh một phần này nên được đưa vào trong nhà trước đợt sương giá đầu tiên.)
- The garden center has a section dedicated to half-hardy annuals. (Trung tâm làm vườn có một khu vực dành riêng cho các cây một năm cần tránh giá rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các hướng dẫn làm vườn, nhãn cây trồng, và thảo luận về nông nghiệp để mô tả khả năng chịu lạnh của thực vật. Nó thường đi kèm với các khuyến nghị cụ thể về nhiệt độ tối thiểu an toàn và biện pháp bảo vệ.
Biến thể và từ liên quan
- Hardy (Tính từ): Cứng cáp, chịu rét tốt. Chỉ cây trồng có thể sống sót ngoài trời qua mùa đông mà không cần bảo vệ đặc biệt.
- Unlike half-hardy plants, hardy shrubs can withstand freezing temperatures. (Không giống như cây cần bảo vệ, các cây bụi chịu rét tốt có thể chịu được nhiệt độ đóng băng.)
- Tender (Tính từ - trong thực vật học): Mềm yếu, không chịu được lạnh. Chỉ cây trồng rất nhạy cảm với lạnh và sẽ chết hoặc bị hư hại ngay cả ở nhiệt độ trên điểm đóng băng nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Frost-sensitive (Tính từ): Nhạy cảm với sương giá.
- Requiring frost protection (Cụm từ): Cần được bảo vệ khỏi sương giá.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "half-hardy". Thuật ngữ này được dùng theo nghĩa đen trong bối cảnh chuyên môn.)
Adjective
- (thực vật) trồng được ở mọi thời tiết, trừ thời tiết sương giá; cần được bảo vệ để tránh giá rét, sương giá