half-bred
/'hɑ:fbred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lai: Dùng để mô tả một con vật (thường là ngựa, chó, hoặc các động vật nuôi khác) chỉ có một trong hai bố mẹ là thuần chủng, trong khi bố mẹ còn lại thuộc giống khác. Từ này nhấn mạnh đến nguồn gốc lai tạp, không thuần chủng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer sold a half-bred horse at the market. (Người nông dân đã bán một con ngựa lai ở chợ.)
- They own a half-bred dog that is very intelligent. (Họ sở hữu một con chó lai rất thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "half-bred" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nhân giống động vật. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc coi thường khi so sánh với động vật thuần chủng, vì thường bị xem là có giá trị thấp hơn.
- In some exclusive competitions, half-bred animals are not allowed to participate. (Trong một số cuộc thi khắt khe, động vật lai không được phép tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Half-breed (danh từ): Con vật lai; con lai. (Lưu ý: Khi dùng để chỉ người, từ này có tính xúc phạm và phân biệt chủng tộc rất nặng nề, cần tránh sử dụng tuyệt đối).
- The puppy is a half-breed of a Labrador and a Poodle. (Chú cún con là giống lai giữa Labrador và Poodle.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbred (adj): Lai giống (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
- Hybrid (adj/n): Lai; giống lai (có thể dùng cho cả động vật và thực vật, mang tính kỹ thuật hơn).
Từ trái nghĩa
- Purebred (adj): Thuần chủng.
- Full-blooded (adj): Thuần chủng, thuần huyết.
Lưu ý sử dụng
- Từ "half-bred" chủ yếu dùng trong lĩnh vực chăn nuôi động vật. Cực kỳ lưu ý rằng danh từ "half-breed" khi áp dụng cho con người là một từ ngữ cực kỳ xúc phạm, mang tính phân biệt chủng tộc sâu sắc, và không bao giờ được sử dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "mixed-race" (đa chủng tộc) hoặc "biracial" (song tộc) được dùng thay thế một cách tôn trọng khi cần đề cập.
tính từ
- lai
- half-bred horsengựa lai