hairsplitting

hairsplitting

The lawyer's hairsplitting argument focused on a minor clause in the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phân tích quá chi tiết, sự bắt bẻ vụn vặt: "hairsplitting" chỉ hành động hoặc thói quen chú ý đến những khác biệt cực kỳ nhỏ nhặt, không quan trọng, thường đến mức vô ích hoặc gây khó chịu.
    • Sự xét nét tỉ mỉ đến mức phiền phức: Dùng để chỉ việc tranh luận hoặc phân tích quá mức về các chi tiết vụn vặt, không đáng kể.
  2. Tính từ:

    • tính chất xét nét, bắt bẻ vụn vặt: "hairsplitting" mô tả một lập luận, sự phân tích hoặc cách cư xử quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt, thường không cần thiết.
    • Tỉ mỉ đến mức phiền toái: Chỉ sự khác biệt hoặc phân biệt được phát triển một cách quá chi tiết, tinh vi nhưng vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They didn't take his hairsplitting seriously. (Họ không coi trọng sự bắt bẻ vụn vặt của anh ta.)
    • The debate was ruined by constant hairsplitting over definitions. (Cuộc tranh luận bị hủy hoại bởi sự xét nét liên tục về định nghĩa.)
  • Tính từ:

    • His hairsplitting arguments annoyed everyone. (Những lập luận bắt bẻ vụn vặt của anh ta làm phiền mọi người.)
    • The report is full of hairsplitting distinctions that add no value. (Báo cáo đầy rẫy những sự khác biệt xét nét không mang lại giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in hairsplitting": tham gia vào việc bắt bẻ vụn vặt.

    • Instead of solving the problem, they engaged in hairsplitting over minor details. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ lại tham gia vào việc bắt bẻ vụn vặt về các chi tiết nhỏ.)
  • "a hairsplitting argument": một lập luận xét nét.

    • The lawyer's hairsplitting argument failed to convince the jury. (Lập luận xét nét của luật sư đã không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair-splitter (danh từ): người hay bắt bẻ vụn vặt, người xét nét.

    • He is a known hair-splitter in academic discussions. (Anh ta một người nổi tiếng hay bắt bẻ vụn vặt trong các cuộc thảo luận học thuật.)
  • Hair-splittingly (trạng từ): một cách xét nét, tỉ mỉ đến mức phiền phức.

    • The rules were hair-splittingly detailed. (Các quy tắc được chi tiết một cách xét nét.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitpicking: sự soi mói, bắt bẻ lỗi nhỏ nhặt.

    • Stop nitpicking and focus on the main issues. (Đừng soi mói nữa, hãy tập trung vào các vấn đề chính.)
  • Casuistry: sự ngụy biện tinh vi (thường dùng trong tranh luận).

    • His reasoning was pure casuistry, not genuine logic. (Lý luận của anh ta hoàn toàn ngụy biện, không phải logic thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Split hairs: bắt bẻ vụn vặt, xét nét từng chi tiết nhỏ.

    • Let's not split hairs over who made the mistake; let's fix it. (Đừng bắt bẻ vụn vặt xem ai đã phạm lỗi; hãy sửa đi.)
  • Make a mountain out of a molehill: làm to chuyện, thổi phồng vấn đề nhỏ.

    • He's making a mountain out of a molehill by arguing about this trivial point. (Anh ta đang làm to chuyện khi tranh luận về điểm nhỏ nhặt này.)