habilitation
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự xuất vốn để khai thác (mỏ, tài nguyên...) : Hành động cung cấp vốn hoặc nguồn lực cần thiết để bắt đầu hoặc duy trì việc khai thác một mỏ, một dự án tài nguyên. Sự chuẩn bị, sự trang bị đủ tư cách (để nhận một chức vụ, vị trí) : Quá trình đạt được các điều kiện, bằng cấp hoặc sự công nhận cần thiết để đủ tiêu chuẩn cho một vai trò cụ thể, đặc biệt trong học thuật hoặc ng...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự làm cho có đủ tư cách, sự cấp quyền : Hành động hoặc quá trình chính thức trao cho ai đó đủ năng lực, trình độ hoặc quyền hạn để thực hiện một công việc hoặc chức vụ cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật hoặc pháp lý. Bằng cấp, chứng chỉ công nhận tư cách : Văn bằng hoặc chứng nhận chính thức xác nhận một người đã đủ điều kiện, ví dụ như để giảng dạy đại họ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Habilitation (noun) refers to the process of equipping or qualifying someone for a particular role, task, or activity, especially through the provision of resources, skills, or authority. It is less commonly used in everyday English but appears in formal, legal, or academic contexts. Formal qualification or authorization : The act of making someone suitable or legally capable for a s...
See full definition →