góa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chồng hay vợ đã chết: Dùng để chỉ tình trạng của một người (thường còn tương đối trẻ) đã mất đi người bạn đời. Từ này thường được dùng kết hợp với các từ chỉ quan hệ vợ chồng để làm rõ đối tượng.
- Ở trong tình trạng không tái hôn sau khi vợ/chồng qua đời: Nhấn mạnh việc tiếp tục sống độc thân sau khi góa bụa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đã góa vợ được ba năm. (Anh ấy đã mất vợ được ba năm.)
- Bà ấy là một người đàn bà góa chồng, một mình nuôi ba đứa con nhỏ. (Bà ấy là một người phụ nữ góa chồng, một mình nuôi ba đứa con nhỏ.)
- Cụ ông sống cảnh góa bụa từ khi còn trẻ. (Cụ ông sống cảnh góa bụa từ khi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ở góa": Chỉ việc một người (thường là phụ nữ) sống độc thân, không tái hôn sau khi chồng qua đời.
- Sau khi chồng mất, bà quyết định ở góa để chuyên tâm nuôi dạy con cái. (Sau khi chồng mất, bà quyết định ở góa để chuyên tâm nuôi dạy con cái.)
"Góa bụa": Một từ ghép phổ biến, thường dùng để diễn tả cảnh ngộ cô đơn, thiếu thốn tình cảm và vật chất sau khi mất đi người bạn đời.
- Số phận góa bụa của bà khiến mọi người đều thương cảm. (Số phận góa bụa của bà khiến mọi người đều thương cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Góa phụ (danh từ): Người phụ nữ có chồng đã chết.
- Các góa phụ trong làng được hỗ trợ về lương thực. (Các góa phụ trong làng được hỗ trợ về lương thực.)
Góa vợ (tính từ/cụm danh từ): Chỉ người đàn ông có vợ đã chết.
- Ông ấy góa vợ và sống cùng con trai. (Ông ấy góa vợ và sống cùng con trai.)
Quả phụ (danh từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với "góa phụ", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Người quả phụ ấy đã giữ trọn đạo nghĩa với chồng. (Người quả phụ ấy đã giữ trọn đạo nghĩa với chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Bụa (trong từ ghép "góa bụa"): Cảnh ngộ cô đơn, khốn khó sau khi mất vợ/chồng.
- Phụ (trong từ ghép "góa phụ", "quả phụ"): Chỉ người phụ nữ.
Các cụm từ liên quan
- Mẹ góa con côi: Thành ngữ chỉ hoàn cảnh đáng thương, khi người mẹ mất chồng phải một mình nuôi con nhỏ.
- Câu chuyện về người phụ nữ mẹ góa con côi lay động lòng người. (Câu chuyện về người phụ nữ mẹ góa con côi lay động lòng người.)
Thành ngữ liên quan
- Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời; chồng chết dễ thay, tình góa khó phai: Nhấn mạnh tình cảm sâu nặng với người chồng đã khuất, dù hoàn cảnh có thể thay đổi.
- Trai tơ không lấy, lấy trai góa vợ; gái tơ không lấy, lấy gái góa chồng: Câu nói dân gian phản ánh quan niệm xưa về hôn nhân, thường e ngại việc kết hôn với người đã có đời chồng/vợ trước.
- goá t. Có chồng hay vợ đã chết (chỉ nói về người ít nhiều còn trẻ). Goá vợ. Vợ goá của một liệt sĩ. Ở goá nuôi con. Mẹ goá con côi.