gái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuộc nữ tính, thường còn trẻ: Từ dùng để chỉ người thuộc giới nữ, thường là những người ít tuổi, trong cách nói khái quát.
- Người phụ nữ (khẩu ngữ, đôi khi hàm ý coi khinh): Trong khẩu ngữ, từ này có thể dùng để chỉ người phụ nữ nói chung, nhưng đôi khi mang sắc thái không trang trọng hoặc coi khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Nhà họ có hai gái một trai. (Gia đình họ có hai con gái và một con trai.)
- Cô ấy là một cô gái Hà Nội. (Cô ấy là một cô gái Hà Nội.)
- Danh từ (nghĩa 2, khẩu ngữ):
- Anh ta suốt ngày chỉ biết rong chơi với gái. (Anh ta suốt ngày chỉ biết đi chơi với phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bên gái": Chỉ gia đình hoặc họ hàng bên cô dâu trong hôn nhân.
- Nhà gái đã đồng ý cho hai đứa kết hôn. (Gia đình bên cô dâu đã đồng ý cho hai người kết hôn.)
- "Gái già" (thành ngữ, khẩu ngữ): Chỉ người phụ nữ lớn tuổi nhưng chưa lập gia đình, thường mang sắc thái không tích cực.
- Trong mắt một số người, cô ấy đã thành gái già. (Trong mắt một số người, cô ấy đã thành gái già.)
Biến thể và từ gần giống
- Con gái (danh từ): Từ trang trọng và thân mật hơn, chỉ người nữ, đặc biệt là trong quan hệ gia đình (con cái).
- Cô ấy là con gái duy nhất trong nhà. (Cô ấy là con gái duy nhất trong nhà.)
- Cô gái (danh từ): Chỉ người nữ trẻ tuổi, mang sắc thái lịch sự, trung tính.
- Một cô gái trẻ đang đứng đợi ở cổng. (Một cô gái trẻ đang đứng đợi ở cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ nữ: Từ trang trọng, chỉ người thuộc giới nữ đã trưởng thành.
- Nữ giới: Từ trang trọng, chỉ giới tính nữ nói chung.
- Con gái: Từ thân mật, trang trọng, thường dùng trong gia đình.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "gái" khi dùng một mình có thể mang sắc thái suồng sã, khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "con gái", "cô gái", "phụ nữ".
- Cụm từ "gái" đi kèm với một số từ khác (như trong "gái nhảy", "gái già") thường mang hàm ý tiêu cực hoặc coi khinh, cần thận trọng khi sử dụng.
- d. 1 Người thuộc nữ tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát). Không phân biệt già, trẻ, gái, trai. Người bạn gái. Bác gái. Họ nhà gái (bên phía cô dâu). Sinh được một gái (kng.). 2 (kng.). Người phụ nữ (hàm ý coi khinh). Mê gái. Gái nhảy*. Gái già.