gái

Học thuật
Thân thiện
gái

Một cô gái đang đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuộc nữ tính, thường còn trẻ: Từ dùng để chỉ người thuộc giới nữ, thường những người ít tuổi, trong cách nói khái quát.
    • Người phụ nữ (khẩu ngữ, đôi khi hàm ý coi khinh): Trong khẩu ngữ, từ này có thể dùng để chỉ người phụ nữ nói chung, nhưng đôi khi mang sắc thái không trang trọng hoặc coi khinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):
    • Nhà họ hai gái một trai. (Gia đình họ hai con gái một con trai.)
    • ấy một gái Nội. ( ấy một gái Nội.)
  • Danh từ (nghĩa 2, khẩu ngữ):
    • Anh ta suốt ngày chỉ biết rong chơi với gái. (Anh ta suốt ngày chỉ biết đi chơi với phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bên gái": Chỉ gia đình hoặc họ hàng bên cô dâu trong hôn nhân.
    • Nhà gái đã đồng ý cho hai đứa kết hôn. (Gia đình bên cô dâu đã đồng ý cho hai người kết hôn.)
  • "Gái già" (thành ngữ, khẩu ngữ): Chỉ người phụ nữ lớn tuổi nhưng chưa lập gia đình, thường mang sắc thái không tích cực.
    • Trong mắt một số người, ấy đã thành gái già. (Trong mắt một số người, ấy đã thành gái già.)
Biến thể từ gần giống
  • Con gái (danh từ): Từ trang trọng thân mật hơn, chỉ người nữ, đặc biệt trong quan hệ gia đình (con cái).
    • ấy con gái duy nhất trong nhà. ( ấy con gái duy nhất trong nhà.)
  • gái (danh từ): Chỉ người nữ trẻ tuổi, mang sắc thái lịch sự, trung tính.
    • Một gái trẻ đang đứng đợicổng. (Một gái trẻ đang đứng đợicổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ nữ: Từ trang trọng, chỉ người thuộc giới nữ đã trưởng thành.
  • Nữ giới: Từ trang trọng, chỉ giới tính nữ nói chung.
  • Con gái: Từ thân mật, trang trọng, thường dùng trong gia đình.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "gái" khi dùng một mình có thể mang sắc thái suồng sã, khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "con gái", " gái", "phụ nữ".
  • Cụm từ "gái" đi kèm với một số từ khác (như trong "gái nhảy", "gái già") thường mang hàm ý tiêu cực hoặc coi khinh, cần thận trọng khi sử dụng.
gái

Một cô gái đang đọc sách trong công viên.

  1. d. 1 Người thuộc nữ tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát). Không phân biệt già, trẻ, gái, trai. Người bạn gái. Bác gái. Họ nhà gái (bên phía cô dâu). Sinh được một gái (kng.). 2 (kng.). Người phụ nữ (hàm ý coi khinh). gái. Gái nhảy*. Gái già.