guttae

/'gʌti:/
Học thuật
Thân thiện
guttae

Guttae decorate the underside of the classical cornice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chấm giọt: Trong kiến trúc, "guttae" những chấm trang trí hình giọt nước, thường được tìm thấy bên dưới các tấm đá (regula) của diềm mái (Doric frieze) trong kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guttae on the ancient temple's frieze are still clearly visible. (Những chấm giọt trên diềm mái của ngôi đền cổ vẫn còn thấy .)
    • Architects studied the pattern of the guttae to date the building. (Các kiến trúc sư đã nghiên cứu mẫu của các chấm giọt để xác định niên đại của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A series of guttae": Một chuỗi các chấm giọt.
    • The entablature was decorated with a series of six guttae under each triglyph. (Phần diềm mái được trang trí bằng một chuỗi sáu chấm giọt bên dưới mỗi triglyph.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutta (danh từ, số ít): Dạng số ít của "guttae", chỉ một chấm giọt.
    • Each gutta is carved from stone. (Mỗi chấm giọt được chạm khắc từ đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Drop ornament: Đồ trang trí hình giọt (cách diễn đạt mô tả chung).
  • Dripstone molding: Đường chỉ trang trí hình giọt (thuật ngữ kiến trúc liên quan).
Lưu ý
  • "Guttae" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả kiến trúc cổ điển Hy Lạp La . Từ này hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
guttae

Guttae decorate the underside of the classical cornice.

danh từ số nhiều
  1. (kiến trúc) chấm giọt (chấm hình giọt nước trong trí trên tường)