ground-wire

/'graund,waiə/
Học thuật
Thân thiện
ground-wire

An electrician connects the ground-wire to a metal outlet box.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Dây đất: Một dây dẫn điện mục đích chính kết nối một thiết bị, mạch điện hoặc hệ thống điện với mặt đất (đất) để đảm bảo an toàn. cung cấp đường dẫn điện trở thấp cho dòng điện sự cố chạy xuống đất, ngăn ngừa điện giật hỏa hoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Always connect the ground-wire to the metal chassis of the appliance. (Luôn luôn kết nối dây đất với vỏ kim loại của thiết bị.)
    • The electrician checked if the ground-wire was properly installed. (Thợ điện đã kiểm tra xem dây đất được lắp đặt đúng cách không.)
    • A broken ground-wire can be a serious safety hazard. (Một dây đất bị đứt có thể mối nguy hiểm an toàn nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bond the ground-wire": Liên kết dây đất.

    • It is crucial to bond the ground-wire to the main grounding electrode. (Việc liên kết dây đất với điện cực nối đất chính rất quan trọng.)
  • "Equipment ground-wire": Dây đất cho thiết bị.

    • The green insulated wire is typically used as the equipment ground-wire. (Dây cách điện màu xanh lá cây thường được dùng làm dây đất cho thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Grounding wire: Dây nối đất (cùng nghĩa với 'ground-wire').
  • Earth wire: Dây đất (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Grounding conductor: Vật dẫn nối đất (thuật ngữ kỹ thuật chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Earthing wire: Dây nối đất.
  • Safety ground: Dây an toàn nối đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ kỹ thuật 'ground-wire')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'ground-wire')

ground-wire

An electrician connects the ground-wire to a metal outlet box.

danh từ
  1. (điện học) dây đất