grave-clothes
/'greivklouðz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vải liệm: Chỉ những tấm vải, khăn hoặc quần áo đặc biệt dùng để bọc hoặc mặc cho người đã khuất trước khi chôn cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient mummy was still wrapped in its original grave-clothes. (Xác ướp cổ đại vẫn được quấn trong những tấm vải liệm nguyên bản của nó.)
- In some traditions, the preparation of the grave-clothes is a solemn ritual. (Trong một số truyền thống, việc chuẩn bị vải liệm là một nghi thức trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in one's grave-clothes": đã được liệm, sẵn sàng cho tang lễ.
- The deceased was laid in the coffin, already in his grave-clothes. (Người quá cố đã được đặt trong quan tài, đã mặc vải liệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shroud (n): vải liệm, khăn liệm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Burial garment (n): quần áo mai táng (cách diễn đạt khác).
- Cerements (n): vải liệm (từ cổ, thường dùng trong văn học).
Từ đồng nghĩa
- Shroud: vải liệm.
- Winding-sheet: khăn liệm.
Lưu ý
- "Grave-clothes" luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ có tính chất trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc văn học. Trong giao tiếp thông thường về chủ đề tang lễ hiện đại, từ "shroud" hoặc cụm từ "burial clothes" có thể phổ biến hơn.
danh từ số nhiều
- vải liệm