gramme
/græm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của kilôgam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This letter weighs 20 grammes. (Lá thư này nặng 20 gam.)
- The recipe calls for 500 grammes of flour. (Công thức yêu cầu 500 gam bột mì.)
- One kilogram is equal to 1000 grammes. (Một kilôgam bằng 1000 gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Per gramme": tính trên mỗi gam.
- The price of gold is calculated per gramme. (Giá vàng được tính theo từng gam.)
Biến thể và từ gần giống
Gram (n): Cách viết khác, phổ biến hơn, của "gramme". Cùng nghĩa là gam.
- It weighs 100 grams. (Nó nặng 100 gam.)
Kilogramme/Kilogram (n): Kilôgam, đơn vị lớn hơn, bằng 1000 gam.
- Milligramme/Milligram (n): Miligam, đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn gam.
Từ đồng nghĩa
- g (viết tắt): Ký hiệu viết tắt quốc tế cho đơn vị gam.
- Add 250g of sugar. (Thêm 250g đường.)