grade-appropriate

grade-appropriate

A teacher selects grade-appropriate books for her class.

Định nghĩa

Tính từ:
- Phù hợp với trình độ lớp học: "grade-appropriate" mô tả chất lượng, khả năng hoặc nội dung công việc phù hợp với trình độ độ tuổi của học sinh trong một lớp học cụ thể. Từ này thường được dùng để đánh giá sách, bài tập, bài kiểm tra, hoặc tài liệu giảng dạy.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã chọn những cuốn sách phù hợp với trình độ lớp học cho học sinh lớp ba của ấy.)
  • (Bài toán này không phù hợp với trình độ lớp học; quá khó đối với học sinh lớp bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grade-appropriate material": tài liệu phù hợp với trình độ lớp học.
    The school ensures all students have access to grade-appropriate material. (Nhà trường đảm bảo tất cả học sinh đều quyền truy cập vào tài liệu phù hợp với trình độ lớp học.)

  • "grade-appropriate level": mức độ phù hợp với lớp học.
    The test was designed at a grade-appropriate level for high school seniors. (Bài kiểm tra được thiết kếmức độ phù hợp với lớp học dành cho học sinh cuối cấp trung học.)

Biến thể từ gần giống
  • Grade level (cụm danh từ): trình độ lớp học. (Kỹ năng đọc của học sinh này dưới trình độ lớp học.)
  • Age-appropriate (tính từ): phù hợp với độ tuổi. (Bộ phim phù hợp với độ tuổi của trẻ em dưới 12 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suitable for the grade: phù hợp với lớp học. (Chương trình giảng dạy phù hợp với lớp học.)
  • Level-appropriate: phù hợp với trình độ. (Sách giáo khoa phù hợp với trình độ của người học trung cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grade-appropriate", nhưng có thể dùng: "to be graded for appropriateness": được đánh giá về tính phù hợp. (Các tài liệu đã được đánh giá về tính phù hợp trước khi phân phát.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make the grade": đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu. ( ấy học chăm chỉ để đạt yêu cầu trong lớp toán nâng cao của mình.)