government

/'gʌvnmənt/
Học thuật
Thân thiện
government

The government announced new funding for public parks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính phủ: Tổ chức quyền lực chính trị hành pháp để quản lý một quốc gia, một bang hoặc một cộng đồng.
    • Chính quyền: Hệ thống hoặc cấu thực thi quyền lực quản lý công việc của một nhà nước.
    • Sự cai trị, sự quản lý: Hành động hoặc quá trình điều hành, kiểm soát đưa ra quyết định cho một nhóm người, một tổ chức hoặc một lãnh thổ.
    • Chính thể: Hình thức hoặc hệ thống tổ chức quyền lực nhà nước ( dụ: dân chủ, quân chủ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced new economic policies. (Chính phủ đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
    • Local government is responsible for schools and roads in this area. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm về trường học đường sá trong khu vực này.)
    • The government of a large corporation requires skilled managers. (Việc quản lý một tập đoàn lớn đòi hỏi các nhà quản lý kỹ năng.)
    • A democratic government is based on free elections. (Một chính thể dân chủ dựa trên các cuộc bầu cử tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In government": đang nắm quyền, đang cầm quyền.
    • Which party is in government at the moment? (Đảng nào đang nắm quyền lúc này?)
  • "Form a government": thành lập chính phủ (thường sau bầu cử).
    • After the election, the winning party will try to form a government. (Sau bầu cử, đảng thắng cử sẽ cố gắng thành lập chính phủ.)
  • "Government of the people, by the people, for the people": chính quyền của dân, do dân, dân (một nguyên tắc dân chủ nổi tiếng).
Biến thể từ gần giống
  • Govern (động từ): cai trị, quản lý, chi phối.
    • Laws govern how we behave in society. (Luật pháp chi phối cách chúng ta cư xử trong xã hội.)
  • Governor (danh từ): thống đốc, người đứng đầu.
    • The governor of the state will give a speech. (Thống đốc bang sẽ bài phát biểu.)
  • Governmental (tính từ): (thuộc về) chính phủ.
    • This is a governmental decision, not a private one. (Đây quyết định của chính phủ, không phải của nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration: chính quyền, nội các (thường chỉ một nhiệm kỳ cụ thể).
  • Authority: nhà chức trách, chính quyền.
  • Regime: chế độ (có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực).
  • Rule: sự cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "government" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường với động từ "govern".)

Thành ngữ liên quan
  • Big government: (thường dùng trong chính trị) chỉ một chính phủ can thiệp sâu rộng vào đời sống kinh tế xã hội.
    • Some people argue for less big government and more personal freedom. (Một số người tranh luận ủng hộ một chính phủ can thiệp ít hơn nhiều tự do cá nhân hơn.)
  • Self-government: quyền tự trị, tự quản.
    • The region was granted self-government. (Khu vực đã được trao quyền tự trị.)
government

The government announced new funding for public parks.

danh từ
  1. sự cai trị, sự thống trị
  2. chính phủ, nội các
    • the Government of the Democratic Republic of Vietnam
      chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hoà
    • to form a government
      lập chính phủ
  3. chính quyền
    • central government
      chính quyền trung ương
    • local government
      chính quyền địa phương
  4. chính thể
    • democratic government
      chính thể dân chủ
    • monarchic government
      chính thể quân chủ
  5. bang; tỉnh (địa hạt dưới quyền cai trị của một viên thống đốc hoặc thủ hiến)
  6. sự cai quản
    • under petticoat government
      dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền phụ nữ
  7. sự kiềm chế
    • government of oneself
      sự tự kiềm chế
  8. (ngôn ngữ học) sự chi phối