goddamned

/'gɔddæmd/
Học thuật
Thân thiện
goddamned

A man muttered a goddamned curse when he dropped his hammer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chết tiệt, đáng nguyền rủa: Một từ lóng thô tục dùng để nhấn mạnh sự tức giận, khó chịu hoặc để mô tả điều đó theo cách tiêu cực, chửi rủa.
    • Cực kỳ, rất mực: (Trong cách dùng không trang trọng) Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mạnh mẽ.
  2. Phó từ:

    • Cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc phó từ khác, thể hiện sự cường điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I can't open this goddamned jar! (Tôi không thể mở cái lọ chết tiệt này!)
    • He's a goddamned genius when it comes to fixing cars. (Hắn một tên thiên tài chết tiệt khi nói đến việc sửa xe.)
    • We're stuck in this goddamned traffic jam for hours. (Chúng tôi bị kẹt trong cơn tắc đường đáng nguyền rủa này hàng giờ rồi.)
  • Phó từ:

    • You are goddamned right about that! (Mày nói cực kỳ đúng về chuyện đó!)
    • This is a goddamned difficult puzzle. (Đây một câu đố cùng khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I'll be goddamned if...": Một câu cảm thán mạnh mẽ thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc sự từ chối kiên quyết.
    • Well, I'll be goddamned! Look who finally decided to show up. (Ôi, trời đánh thánh vật! Xem ai cuối cùng cũng quyết định xuất hiện kìa.)
    • I'll be goddamned if I'm going to apologize to him. (Tôi thề trời tôi sẽ không xin lỗi hắn ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Goddamn (adj, adv): Dạng viết tắt phổ biến của "goddamned", cùng nghĩa cách dùng.
    • That's a goddamn lie! (Đó một lời nói dối chết tiệt!)
  • Goddam (adj, adv): Một dạng viết tắt khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Damned (adj, adv): Đáng nguyền rủa, chết tiệt (ít thô tục hơn một chút).
  • Damn (adj, adv): Chết tiệt, tồi tệ (thông dụng).
  • Blasted (adj): Chết tiệt, đáng chết (cổ điển hơn).
  • Infernal (adj): Khốn kiếp, địa ngục (trang trọng hơn một chút).
Lưu ý sử dụng
  • "Goddamned" một từ ngữ rất thô tục xúc phạm, đặc biệt đối với những người đức tin tôn giáo, liên quan đến việc nguyền rủa Chúa.
  • Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh rất không trang trọng, giữa những người thân thiết hoặc để thể hiện cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết học thuật, môi trường chuyên nghiệp hoặc với người lạ.
goddamned

A man muttered a goddamned curse when he dropped his hammer.

tính từ
  1. chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)

Từ đồng nghĩa