go-easy

/'gou'i:zi/
Học thuật
Thân thiện
go-easy

She is a very go-easy person who never gets upset.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ dãi, thoải mái, không khắt khe: "go-easy" một tính từ mô tả một người tính cách dễ chịu, không cầu kỳ, không hay chỉ trích hoặc đòi hỏi quá mức từ người khác. Người tính cách này thường linh hoạt dễ thích nghi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My new boss is very go-easy; she doesn't mind if we are a few minutes late. (Sếp mới của tôi rất dễ dãi; ấy không phiền nếu chúng tôi trễ vài phút.)
    • He has a go-easy attitude towards life, which helps him avoid stress. (Anh ấy thái độ thoải mái với cuộc sống, điều này giúp anh ấy tránh được căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be go-easy on someone": xử lý hoặc đối xử với ai đó một cách khoan hồng, nhẹ nhàng.
    • The teacher was go-easy on the students who tried their best. (Giáo viên đã nhẹ nhàng với những học sinh đã cố gắng hết sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy-going (adj): dễ tính, dễ chịu, thoải mái. Đây từ đồng nghĩa cách viết phổ biến hơn của "go-easy".
    • She is known for her easy-going personality. ( ấy được biết đến với tính cách dễ tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Lenient: khoan hồng, rộng lượng.
  • Tolerant: khoan dung, chịu đựng.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
Từ trái nghĩa
  • Strict: nghiêm khắc.
  • Demanding: đòi hỏi khắt khe.
  • Inflexible: cứng nhắc.
  • Critical: hay chỉ trích.
go-easy

She is a very go-easy person who never gets upset.

tính từ (như) easy-going