gnome

/'noumi:/
Học thuật
Thân thiện
gnome

A small garden gnome stands among the flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần lùn giữ của (trong thần thoại, văn học): Một sinh vật huyền thoại hình dạng giống một ông lão nhỏ bé, thường sống dưới lòng đất nhiệm vụ canh giữ kho báu hoặc mỏ quặng.
    • Châm ngôn, cách ngôn (ít phổ biến): Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một chân lý hoặc quy tắc chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thần thoại):

    • The story described a gnome guarding a pot of gold. (Câu chuyện mô tả một chú thần lùn đang canh giữ một nồi vàng.)
    • In European folklore, gnomes are often depicted with pointed hats. (Trong văn hóa dân gian châu Âu, các thần lùn thường được miêu tả với chiếc nhọn.)
  • Danh từ (nghĩa châm ngôn - hiếm gặp):

    • The poet was known for his witty gnomes. (Nhà thơ nổi tiếng với những câu châm ngôn dí dỏm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gnomic" (tính từ): Mang tính châm ngôn, ngắn gọn khó hiểu.
    • His speech was full of gnomic statements. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những tuyên bố mang tính châm ngôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnomish (adj): Thuộc về hoặc giống thần lùn.
    • The garden statue had a gnomish appearance. (Bức tượng trong vườn có vẻ ngoài giống thần lùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thần thoại: Dwarf (chú lùn), goblin (yêu tinh), sprite (tiên nhỏ).
  • Nghĩa châm ngôn: Aphorism (cách ngôn), maxim (châm ngôn), adage (tục ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • "Gnome of Zurich": Một thành ngữ (đôi khi mang tính châm biếm) để chỉ các nhà ngân hàng Thụy ảnh hưởng lớn, được cho hoạt động bí mật trong tài chính quốc tế.
    • The currency markets were swayed by the decisions of the gnomes of Zurich. (Thị trường tiền tệ bị dao động bởi các quyết định của những "chú lùn Zurich".)
gnome

A small garden gnome stands among the flowers.

danh từ
  1. châm ngôn
  2. (thần thoại,thần học) thần lùn giữ của

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gnome"