glory-hole

/'glɔ:rihoul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Căn phòng bề bộn, bẩn thỉu: Một căn phòng hoặc không gian cực kỳ lộn xộn, không được dọn dẹp thường rất bẩn.
    • Ngăn kéo bề bộn, bẩn thỉu: Một ngăn kéo hoặc hộc tủ chứa đầy đồ đạc hỗn độn, không ngăn nắp.
    • Chỗ chứa bẩn: Một nơi hoặc góc dùng để chứa đựng linh tinh, thường rất bừa bãi.
    • (Quân sự) Hang trú ẩn: Một hầm trú ẩn hoặc công sự nhỏ dùng trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm afraid to open that drawer; it's a real glory-hole. (Tôi sợ mở cái ngăn kéo đó ra; thực sự một ngăn kéo bừa bộn bẩn thỉu.)
    • The back room of the shop is just a glory-hole for old inventory. (Căn phòng phía sau cửa hàng chỉ một chỗ chứa bẩn cho hàng tồn kho .)
    • During the war, soldiers took cover in a small glory-hole. (Trong chiến tranh, các binh sĩ ẩn nấp trong một hang trú ẩn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into a glory-hole": trở thành một nơi bừa bộn, bẩn thỉu.
    • If you don't clean your study regularly, it will turn into a glory-hole. (Nếu bạn không dọn dẹp phòng học thường xuyên, sẽ trở thành một căn phòng bề bộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glory box (danh từ, chủ yếu dùngÚc/New Zealand): Hòm đựng đồ, rương đựng đồ (thường chỉ đồ của cô dâu chuẩn bị trước khi cưới).
Từ đồng nghĩa
  • Pigsty: Chuồng lợn (nghĩa bóng: nơi cực kỳ bẩn lộn xộn).
  • Mess: Sự lộn xộn, bừa bãi.
  • Dump: Bãi rác, nơi bừa bộn.
Lưu ý
  • Từ "glory-hole" trong tiếng lóng hiện đại còn một nghĩa thô tục khác, chỉ một lỗ hổng trên tườngnhững nơi như nhà vệ sinh công cộng, được sử dụng cho các hoạt động tình dục vô danh. Người học cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng nghĩa này rất phổ biến có thể gây hiểu lầm nếu dùng không đúng chỗ.
danh từ (từ lóng)
  1. căn phòng bề bộn bẩn thỉu
  2. ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
  3. chỗ chứa bẩn
  4. (quân sự) hang trú ẩn