glazed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lớp phủ bóng: Dùng để chỉ thực phẩm (như bánh rán, thịt nguội) được phủ một lớp đường, trứng, hoặc gelatin để tạo bề mặt sáng bóng, hấp dẫn.
- Có bề mặt bóng, tráng men: Chỉ các vật liệu (như gốm, sứ, vải) được xử lý để có bề mặt nhẵn, sáng bóng.
- Được lắp kính: Dùng cho các bức tường, cửa sổ hoặc công trình có gắn kính.
- (Mắt) đờ đẫn, vô hồn: Dùng để tả đôi mắt thiếu sức sống, nhìn xa xăm hoặc không tập trung (thường do mệt mỏi, chán chường, hoặc dùng chất kích thích).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có lớp phủ bóng):
- She bought a box of glazed doughnuts for the party. (Cô ấy mua một hộp bánh rán phủ đường cho bữa tiệc.)
- The ham was beautifully glazed with honey and mustard. (Miếng thịt nguội được phủ một lớp mật ong và mù tạt đẹp mắt.)
Tính từ (có bề mặt bóng, tráng men):
- The artist displayed a collection of glazed ceramic bowls. (Nghệ nhân trưng bày một bộ sưu tập bát gốm tráng men.)
- Glazed fabrics are often used for raincoats due to their shiny finish. (Vải bóng thường được dùng làm áo mưa vì bề mặt sáng bóng của chúng.)
Tính từ (được lắp kính):
- The building has four glazed walls, allowing natural light to flood in. (Tòa nhà có bốn bức tường lắp kính, cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào.)
Tính từ (mắt đờ đẫn):
- After staring at the screen for hours, his eyes were glazed and unfocused. (Sau nhiều giờ nhìn chằm chằm vào màn hình, mắt anh ấy trở nên đờ đẫn và không tập trung.)
- The patient's glazed eyes showed no reaction to the doctor's questions. (Đôi mắt đờ đẫn của bệnh nhân không có phản ứng gì với câu hỏi của bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glazed over": (mắt) trở nên đờ đẫn, vô hồn.
- During the boring lecture, his eyes glazed over with boredom. (Trong suốt bài giảng nhàm chán, mắt anh ấy trở nên đờ đẫn vì chán chường.)
"glazed look": vẻ mặt hoặc ánh mắt vô hồn, xa xăm.
- She had a glazed look as if she was lost in thought. (Cô ấy có vẻ mặt vô hồn như đang chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Glaze (danh từ/động từ): lớp men, lớp phủ bóng; hành động phủ lớp bóng.
- The potter applied a blue glaze to the vase. (Người thợ gốm phủ một lớp men xanh lên bình hoa.)
- You need to glaze the cake with chocolate. (Bạn cần phủ sô-cô-la lên bánh.)
Glazing (danh từ): quá trình phủ men, lắp kính.
- The glazing on the windows was done professionally. (Việc lắp kính cho cửa sổ được thực hiện chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Shiny: sáng bóng (dùng cho bề mặt).
- The glazed floor was incredibly shiny. (Sàn nhà tráng men vô cùng sáng bóng.)
- Lustrous: bóng loáng, có ánh (thường dùng cho tóc, da).
- Vacant: đờ đẫn, vô hồn (dùng cho mắt hoặc biểu cảm).
- His glazed eyes looked vacant and empty. (Đôi mắt đờ đẫn của anh ấy trông vô hồn và trống rỗng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glaze over: trở nên đờ đẫn, mất tập trung (dùng cho mắt).
- As the meeting dragged on, her eyes began to glaze over. (Khi cuộc họp kéo dài, mắt cô ấy bắt đầu trở nên đờ đẫn.)
Thành ngữ liên quan
- "A glazed expression": biểu cảm đờ đẫn, vô hồn.
- He wore a glazed expression throughout the entire speech. (Anh ấy giữ biểu cảm đờ đẫn suốt bài phát biểu.)