glass-cloth

/'glɑ:sklɔ:θ/
Học thuật
Thân thiện
glass-cloth

A woman uses a glass-cloth to polish a drinking glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải nhám, vải ráp: Một loại vải thô, bề mặt ráp, thường được dùng để đánh bóng hoặc chà xát các bề mặt.
    • Giẻ lau kính, khăn lau cốc: Một miếng vải chuyên dụng, thường bằng vải sợi nhỏ hoặc vải không , dùng để lau kính, gương, ly, cốc cho sạch sáng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a soft glass-cloth to clean the windows. (Anh ấy đã dùng một chiếc khăn lau kính mềm để lau cửa sổ.)
    • After washing the wine glasses, she polished them with a dry glass-cloth. (Sau khi rửa những chiếc ly rượu, ấy đánh bóng chúng bằng một chiếc giẻ lau kính khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lint-free glass-cloth": khăn lau kính không .
    • For a streak-free shine, always use a lint-free glass-cloth. (Để độ bóng không vệt, luôn dùng khăn lau kính không .)
Biến thể từ gần giống
  • Glass cleaner (n): nước lau kính, dung dịch vệ sinh kính.

    • Spray the glass cleaner first, then wipe with a cloth. (Xịt nước lau kính trước, sau đó lau bằng khăn.)
  • Dishcloth (n): khăn lau bát đĩa.

  • Polishing cloth (n): vải đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Glass towel: khăn lau ly, kính.
  • Wiping cloth: giẻ lau, khăn lau.
glass-cloth

A woman uses a glass-cloth to polish a drinking glass.

danh từ
  1. vải nhám, vải ráp
  2. giẻ lau kính, khăn lau cốc

Từ chứa "glass-cloth"