gigolo
/'ʤigəlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông được một phụ nữ (thường lớn tuổi hơn hoặc giàu có) thuê để làm bạn đồng hành, thường trong các dịp xã hội như khiêu vũ, và được người phụ nữ đó chu cấp tiền bạc.
- Người đàn ông sống dựa vào việc có quan hệ tình dục với phụ nữ để được họ nuôi hoặc tặng quà đắt tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy widow was often seen in the company of a handsome young gigolo. (Người góa phụ giàu có thường xuyên được nhìn thấy đi cùng một gã trai trẻ đẹp mã làm nghề gigolo.)
- He was accused of being nothing more than a gigolo, living off his older girlfriend's fortune. (Anh ta bị buộc tội chỉ là một tên gigolo, sống dựa vào tài sản của bạn gái lớn tuổi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gigolo" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự lợi dụng và thiếu chân thật trong mối quan hệ, nơi tình cảm hoặc sự đồng hành được trao đổi lấy lợi ích vật chất.
- Their relationship was the subject of gossip, with many calling him her gigolo. (Mối quan hệ của họ là chủ đề bàn tán, nhiều người gọi anh ta là gigolo của bà ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này ít khi biến đổi hình thái.
Từ đồng nghĩa
- Kept man: người đàn ông được nuôi (bởi một người tình).
- Male escort: người đàn ông làm nghề hộ tống (có thể bao gồm cả dịch vụ tình dục).
- Toy boy: (thông tục) người đàn ông trẻ là người tình của một phụ nữ lớn tuổi hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gigolo".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gigolo".
danh từ, số nhiều gigolos
- người đàn ông chuyên đi nhảy thuê với phụ nữ; đĩ đực