ghetto
/'getou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu ổ chuột, khu biệt lập: Một khu vực nghèo khó, đông đúc trong thành phố, nơi một nhóm dân tộc thiểu số hoặc một nhóm xã hội cụ thể bị buộc phải sống hoặc tự tập trung sinh sống, thường do phân biệt đối xử, hạn chế kinh tế và xã hội.
- Khu Do Thái (lịch sử): Khu vực bị cô lập trước đây ở nhiều thành phố châu Âu, nơi người Do Thái bị bắt buộc phải sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicts life in an urban ghetto. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống trong một khu ổ chuột đô thị.)
- Many immigrants were forced into the ghetto due to poverty and discrimination. (Nhiều người nhập cư bị buộc phải sống trong khu biệt lập vì nghèo đói và phân biệt đối xử.)
- The Warsaw Ghetto was a tragic chapter in history. (Khu Do Thái Warsaw là một chương bi thảm trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghetto" như một tính từ (thông tục): Được dùng không chính thức để mô tả thứ gì đó rẻ tiền, chất lượng thấp hoặc có vẻ xuất phát từ khu vực nghèo.
- That car stereo looks so ghetto. (Bộ âm thanh xe hơi đó trông rất rẻ tiền/quê mùa.)
- Lưu ý: Cách dùng này có thể mang tính xúc phạm hoặc kỳ thị.
"Ghetto mentality": Tư duy hoặc thái độ hình thành từ việc sống trong hoàn cảnh bị cô lập và thiếu thốn, có thể bao gồm sự nghi ngờ người ngoài hoặc cảm giác bất lực.
- We need to break out of the ghetto mentality and think bigger. (Chúng ta cần thoát khỏi tư duy bó hẹp và nghĩ lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghettoize (Động từ): Hành động tách biệt hoặc cô lập một nhóm người vào một khu vực hoặc tình trạng giống như khu ổ chuột.
- Certain policies risk ghettoizing the poor. (Một số chính sách có nguy cơ biến người nghèo thành nhóm bị cô lập.)
Từ đồng nghĩa
- Slum: Khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột (nhấn mạnh điều kiện nhà ở tồi tàn).
- Enclave: Vùng đất, khu vực biệt lập (có thể trung lập hơn về mặt địa lý).
- Barrio: Khu phố, thường dùng cho khu vực người Hispanic/Latinh sinh sống (từ tiếng Tây Ban Nha).
Thành ngữ liên quan
- "To live in a ghetto" / "To be ghettoized": Sống trong một khu vực bị cô lập về mặt xã hội hoặc kinh tế.
- The community felt they had been ghettoized by city planning. (Cộng đồng cảm thấy họ đã bị cô lập bởi quy hoạch thành phố.)
danh từ, số nhiều ghettos
- (sử học) khu người Do thái (ở trong một thành phố)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu người da đen (ở trong một thành phố)