dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

gentle

Words Mentioning "gentle"

choãi
dẽ dàng
dẽ tính
dịu hiền
êm dịu
hiền
hiền hậu
hiền hoà
hiền khô
hiền đức
hỏi gạn
lành
nảy nòi
nhẹ nhàng
nhu mì
phúc hậu
sầu riêng
thùy mị
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...