gens

Học thuật
Thân thiện
gens

Les jeunes gens jouent au football dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (nom pluriel):
    • Người, những người: Từ dùng để chỉ một nhóm người nói chung, không xác định cụ thể. Đâynghĩa phổ biến hiện đại nhất.
    • Người làm, người ở, gia nhân: (Nghĩa ) Chỉ những người phục vụ, làm việc trong một gia đình quyền quý.
    • Thị tộc: (Danh từ giống cái, sử học) Chỉ một nhóm gia đình chung tổ tiên trong xã hội La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "người":

    • Bien des gens pensent ainsi. (Nhiều người nghĩ như vậy.)
    • Des gens comme toi et moi. (Những người như cậu với tớ.)
    • Les gens sont pressés le matin. (Mọi người thường vội vàng vào buổi sáng.)
  • Nghĩa "người ở":

    • Un grand seigneur et ses gens. (Một ông lớn các người ở của ông ta.)
  • Nghĩa lịch sử "thị tộc":

    • La gens Julia était très puissante. (Thị tộc Julia rất quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • droit des gens: luật pháp quốc tế (nghĩa đen: "luật của các dân tộc").
    • Ce traité est une question de droit des gens. (Hiệp ước nàymột vấn đề của luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ liên quan
  • gens de...: Cụm từ dùng để chỉ những người thuộc một nghề nghiệp, địa vị hoặc lĩnh vực cụ thể.

    • gens de lettres: nhà văn, văn sĩ.
    • gens d'église: thầy tu, người trong giáo hội.
    • gens de robe: luật gia, thẩm phán (người mặc áo choàng).
    • gens de mer: thủy thủ, người đi biển.
    • gens de maison: người ở, người làm công trong nhà.
  • jeunes gens (danh từ số nhiều): thanh niên, những người trẻ tuổi.

    • Les jeunes gens d'aujourd'hui. (Những thanh niên ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnes: những người (trung tính hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng).
  • Individus: các cá nhân.
  • Peuple: dân chúng, nhân dân (nghĩa rộng hơn, mang tính tập thể).
  • Domestiques: người giúp việc, người ở (cho nghĩa ).
Lưu ý sử dụng
  • Gens luôndạng số nhiều. Không dạng số ít.
  • Khi sử dụng tính từ bổ nghĩa cho gens, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính phức tạp, từ nàythể kết hợp với cả tính từ giống đực giống cái tùy vị trí. Ví dụ: (Tất cả những người tốt).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa thông dụng nhất là "người". Các nghĩa "người ở" "thị tộc" ít được dùng hơn.
gens

Les jeunes gens jouent au football dans le parc.

danh từ số nhiều
  1. người
    • Bien des gens
      nhiều người
    • Des gens comme toi et moi
      những người như cậu với tớ
  2. (từ ; nghĩa ) người làm, người ở
    • Un grand seigneur et ses gens
      một ông lớn với các người ở của ông ta
    • droit des gens
      luật pháp quốc tế
    • gens de...
      người làm nghề
    • Gens de lettres
      nhà văn, văn sĩ
    • Gens d'église
      thầy tu
    • Gens de robe
      luật gia
    • Gens de mer
      thủy thủ, người đi biển
    • Gens de maison
      người ở, người làm
    • Jeunes gens
      thanh niên
danh từ giống cái
  1. (sử học) thị tộc