gazetier

Học thuật
Thân thiện
gazetier

Un gazetier écrit un article pour le journal du matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho ra (tờ) báo; nhà báo: "gazetier" là một danh từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ người làm ra, xuất bản hoặc viết cho một tờ báo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce gazetier du XVIIIe siècle était très célèbre. (Nhà báo này của thế kỷ 18 đã rất nổi tiếng.)
    • Il est connu comme un gazetier satirique. (Ông ấy được biết đến như một nhà báo châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gazetier" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để chỉ những nhà báo, biên tập viên hoặc người xuất bản báo chí trong các thế kỷ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Gazette (n): tờ báo, công báo (một từ cổ hơn để chỉ báo chí).
  • Journaliste (n): nhà báo (từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "gazetier").
Từ đồng nghĩa
  • Journaliste: nhà báo.
  • Rédacteur: biên tập viên.
  • Éditeur: người xuất bản.
Lưu ý
  • Từ "gazetier" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng chính xác để chỉ "nhà báo" là journaliste.
gazetier

Un gazetier écrit un article pour le journal du matin.

danh từ
  1. người cho ra (tờ) báo; nhà báo

Từ gần giống