dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

gather

Words Mentioning "gather"

đánh đống
đánh đu
cà phê
cau mày
chiêng
chụm
chung quanh
cốm
dân ca
dồn
gom
hái
hôi
hội họp
họp
họp hành
kết đoàn
lân
lượm lặt
mưng
Mường
nhặt
nhặt nhạnh
nhóm
nhóm họp
đông đủ
quây quần
qui
quơ
sum vầy
tập hợp
tập kết
tề tựu
Thái
tụ họp
tụm
vơ
xúm
xum họp
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...