garrulous
/'gæruləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhiều, ba hoa, lắm mồm: Dùng để miêu tả một người có xu hướng nói quá nhiều, đặc biệt là về những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
- Róc rách (suối); ríu rít (chim): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả âm thanh liên tục, vui tai của dòng suối hoặc tiếng chim.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nói về người):
- The garrulous taxi driver talked non-stop about the weather. (Người lái xe taxi ba hoa nói liên tục về thời tiết.)
- She became quite garrulous after a few glasses of wine. (Cô ấy trở nên khá lắm mồm sau vài ly rượu.)
Tính từ (nói về âm thanh):
- We fell asleep to the garrulous sound of the brook. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với âm thanh róc rách của con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Garrulous to a fault": Nói nhiều đến mức trở thành một khuyết điểm, một điều phiền toái.
- His garrulous nature, while friendly, can be garrulous to a fault during meetings. (Bản chất ba hoa của anh ấy, dù thân thiện, nhưng có thể trở nên phiền toái trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Garrulity (danh từ): Tính hay nói, tính ba hoa.
- The old man's garrulity was both charming and exhausting. (Tính ba hoa của ông lão vừa duyên dáng vừa mệt mỏi.)
- Garrulously (trạng từ): Một cách ba hoa.
- He explained garrulously how he fixed the clock. (Ông ấy giải thích một cách ba hoa về việc mình sửa cái đồng hồ như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
- Talkative: Hay nói, thích nói chuyện.
- Loquacious: Hoạt ngôn, nói nhiều.
- Chatty: Thích tán gẫu, dễ nói chuyện.
- Voluble: Lưu loát, nói nhanh và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Taciturn: Trầm lặng, ít nói.
- Reticent: Dè dặt, kín đáo.
- Laconic: Ngắn gọn, súc tích.
tính từ
- nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người)
- róc rách (suối); ríu rít (chim)