galvanic

/gæl'vænik/
Học thuật
Thân thiện
galvanic

The scientist connects wires to a galvanic cell in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dòng điện một chiều: Liên quan đến dòng điện được tạo ra bởi phản ứng hóa học, như trong pin.
    • Kích thích mạnh mẽ, gây sốc: tác động mạnh mẽ, đột ngột kích thích, giống như bị điện giật, thường dùng để miêu tả ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
    • Gượng gạo, không tự nhiên: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Miêu tả thứ đó cứng nhắc, thiếu tự nhiên, như bị kích hoạt một cách học.
dụ sử dụng
  • Thuộc về dòng điện:
    • A galvanic cell is a basic type of battery. (Pin Galvanic một loại pin cơ bản.)
  • Kích thích mạnh mẽ:
    • The leader's galvanic speech inspired the whole nation. (Bài diễn văn kích động mạnh mẽ của vị lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả quốc gia.)
  • Gượng gạo:
    • He offered a galvanic smile to hide his discomfort. (Anh ấy nở một nụ cười gượng để che giấu sự khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galvanic effect": Hiệu ứng kích thích mạnh mẽ tức thì.
    • The new policy had a galvanic effect on the market. (Chính sách mới hiệu ứng kích thích mạnh lên thị trường.)
  • "Galvanic response": Phản ứng sinh lý (như co ) do kích thích điện, hoặc phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
    • The shocking news provoked a galvanic response from the public. (Tin sốc đã gây ra phản ứng dữ dội từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanize (động từ): Kích thích hành động một cách mạnh mẽ đột ngột.
    • The disaster galvanized the community into helping each other. (Thảm họa đã thúc đẩy cộng đồng hành động giúp đỡ lẫn nhau.)
  • Galvanism (danh từ): (Lịch sử/Y học) Việc ứng dụng dòng điện một chiều; sức sống được kích hoạt một cách nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Electric (nghĩa bóng): Kích thích, gây phấn khích.
  • Jarring: Gây chấn động, giật mình.
  • Forced: Gượng ép, miễn cưỡng (cho nghĩa "gượng gạo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với 'galvanic' đây tính từ. Hành động tương ứng thường dùng động từ 'galvanize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'galvanic').

galvanic

The scientist connects wires to a galvanic cell in the laboratory.

tính từ
  1. (thuộc) điện, ganvanic
    • a galvanic battery
      bộ pin
  2. khích động mạnh
    • a speech with a galvanic effect on the audience
      diễn văn khích động mạnh người nghe
  3. gượng (cười)
    • a galvanic smile
      nụ cười gượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự