gagman

Học thuật
Thân thiện
gagman

Un gagman écrit des blagues pour un comédien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người viết lời thoại hài, người sáng tác các tình tiết gây cười: Một "gagman" là một người chuyên nghĩ ra viết các tình huống, lời nói hoặc hành động hài hước (gags) cho các chương trình hài kịch, phim ảnh hoặc sân khấu. Công việc của họtạo ra những yếu tố gây cười đột xuất hoặc kịch bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur a engagé un excellent gagman pour améliorer les scènes comiques. (Đạo diễn đã thuê một người viết hài xuất sắc để cải thiện các cảnh quay hài hước.)
    • Ce gagman est célèbre pour ses blagues visuelles. (Người sáng tác tình tiết hài này nổi tiếng với những trò đùa bằng hình ảnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp điện ảnh truyền hình, gagman thường làm việc trong ê-kíp biên kịch, đặc biệt cho các thể loại hài kịch tình huống (sitcom) hoặc phim hài.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh kỹ năng tạo ra những " đấm" hài hước (gags) cụ thể, có thểhội thoại hoặc hành động, hơn là viết toàn bộ kịch bản.
Biến thể từ gần giống
  • Gag (danh từ giống đực): tình tiết gây cười, trò hài hước.
    • Le film est plein de gags visuels. (Bộ phim đầy những tình tiết gây cười bằng hình ảnh.)
  • Scénariste (danh từ): biên kịch, người viết kịch bản (nghĩa rộng hơn, không chỉ chuyên về hài).
  • Humoriste (danh từ): nghệ sĩ hài, người hài hước (có thểngười biểu diễn hoặc viết lách).
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de gags: tác giả các tình tiết gây cười.
  • Concepteur de gags: người thiết kế các tình tiết gây cười.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gagman")

gagman

Un gagman écrit des blagues pour un comédien.

danh từ giống đực (số nhiều gagmen)
  1. (điện ảnh) tác giả những trò hài hước đột xuất