ga-men

Học thuật
Thân thiện
ga-men

Một con ga-men đang đậu trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đựng thức ăn bằng kim loại, thường quai xách nắp đậy: "ga-men" một loại hộp đựng thức ăn, thường được làm bằng thiếc hoặc nhôm, hình trụ hoặc hình chữ nhật, dùng để mang cơm hoặc thức ăn đi xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bố chuẩn bị ga-men cơm trưa cho con mang đi học.
    • Những chiếc ga-men bằng thiếc ngày xưa giờ đã trở thành đồ cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ga-men" trong ngữ cảnh lịch sử: thường liên quan đến thời kỳ chiến tranh hoặc lao động, khi người ta phải mang theo thức ăn từ nhà.
    • Trong các cuộc hành quân, người lính nào cũng một chiếc ga-men đeo bên mình.
Biến thể từ gần giống
  • -mèn: Cách gọi khác, phổ biến hơn, của "ga-men".

    • Anh ấy dùng -mèn để đựng cơm đi làm.
  • Cặp lồng: Từ đồng nghĩa, chỉ loại hộp đựng cơm nhiều tầng bằng kim loại hoặc nhựa.

    • Cặp lồng inox giữ nhiệt rất tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Hộp cơm: Đồ đựng cơm nói chung.
  • Bát quai: Loại bát quai, thường bằng nhôm, dùng để đựng thức ăn mang đi.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "ga-men" nguồn gốc từ tiếng Pháp "gamelle", cũng có nghĩabát ăn của quân đội hoặc hộp đựng thức ăn.
ga-men

Một con ga-men đang đậu trên cành cây.

  1. X.Cặp lồng.