fusty
/'fʌsti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ẩm mốc, có mùi mốc: Chỉ không khí, đồ vật hoặc không gian có mùi khó chịu do thiếu thông thoáng, ẩm ướt và lâu ngày không được sử dụng hoặc dọn dẹp.
- Cổ lỗ sĩ, hủ lậu: Chỉ ý tưởng, phong cách hoặc thái độ lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp với hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa ẩm mốc, có mùi mốc:
- The fusty attic was filled with old books and forgotten furniture. (Căn gác mái ẩm mốc chất đầy sách cũ và đồ đạc bị bỏ quên.)
- A fusty smell came from the closed-up room. (Một mùi hôi mốc bốc ra từ căn phòng đóng kín.)
Nghĩa cổ lỗ, hủ lậu:
- His fusty opinions about modern art were not well-received. (Những quan điểm hủ lậu của anh ta về nghệ thuật hiện đại không được đón nhận.)
- The club had a fusty atmosphere, resistant to any change. (Câu lạc bộ có một bầu không khí cổ lỗ, kháng cự lại mọi sự thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fusty old": thường đi cùng để nhấn mạnh sự cũ kỹ, lỗi thời.
- He lived in a fusty old mansion full of antiques. (Ông ấy sống trong một dinh thự cũ kỹ ẩm mốc đầy đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fustiness (danh từ): tình trạng ẩm mốc; tính chất cổ hủ.
- The fustiness of the library was overwhelming. (Tình trạng ẩm mốc của thư viện thật áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ẩm mốc: Musty, stale, damp, mildewy.
- Nghĩa cổ lỗ: Old-fashioned, antiquated, out-of-date, stuffy.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa ẩm mốc: Fresh, airy, clean-smelling.
- Nghĩa cổ lỗ: Modern, progressive, up-to-date, fresh.
tính từ
- ẩm mốc, hôi mốc
- cổ lổ, hủ lậu