furlough
/'fə:lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phép nghỉ tạm thời (không lương): Một khoảng thời gian được phép nghỉ làm, thường là bắt buộc và không lương, do người sử dụng lao động hoặc cơ quan quyết định, đặc biệt phổ biến trong quân đội, chính phủ hoặc các công ty gặp khó khăn.
- Phép nghỉ (trong quân đội): Thời gian nghỉ phép được cấp cho binh lính hoặc nhân viên quân đội.
Ngoại động từ:
- Cho nghỉ phép tạm thời (không lương): Hành động của người sử dụng lao động hoặc cơ quan trong việc cho nhân viên/nhân viên nghỉ làm tạm thời, thường vì lý do kinh tế hoặc hoạt động giảm sút.
- Cho nghỉ phép (trong quân đội): Cấp phép cho binh lính được nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many employees were placed on unpaid furlough during the economic crisis. (Nhiều nhân viên bị cho nghỉ phép không lương trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- The soldier was excited to go home on a two-week furlough. (Người lính rất hào hứng được về nhà nghỉ phép hai tuần.)
Ngoại động từ:
- The company had to furlough 30% of its workforce due to the pandemic. (Công ty buộc phải cho 30% lực lượng lao động nghỉ phép tạm thời vì đại dịch.)
- The prisoner was furloughed to attend a family funeral. (Tù nhân được cho nghỉ phép để tham dự đám tang gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on furlough": đang trong thời gian nghỉ phép tạm thời (thường không lương).
- He has been on furlough since March and is waiting to be called back to work. (Anh ấy đã nghỉ phép từ tháng Ba và đang chờ được gọi đi làm lại.)
"administrative furlough": việc cho nghỉ phép bắt buộc vì lý do hành chính, ngân sách (thường trong khu vực công).
- Government agencies implemented administrative furloughs during the budget shutdown. (Các cơ quan chính phủ áp dụng việc cho nghỉ phép hành chính trong thời gian đóng cửa vì ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Layoff (n): Sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với "furlough" ở chỗ "layoff" thường hàm ý mất việc lâu dài hơn.
- Leave of absence (n): Nghỉ phép, thường là có lý do cá nhân và có thể có lương hoặc không.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Temporary leave (nghỉ phép tạm thời), leave, layoff.
- Động từ: To lay off (sa thải tạm thời), to suspend (tạm đình chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào)
danh từ
- phép nghỉ
- to go home on furloughvề nhà nghỉ phép
ngoại động từ
- cho nghỉ phép