fullness
/'fulnis/ Cách viết khác : (fulness) /'fulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng đầy, sự đầy đủ: Trạng thái không còn chỗ trống, chứa đựng tất cả những gì có thể hoặc cần thiết.
- Sự no, cảm giác no: Cảm giác trong dạ dày sau khi đã ăn đủ.
- Sự đầy đặn, sự nở nang: Hình dáng tròn trịa, đầy đặn (thường dùng cho cơ thể hoặc khuôn mặt).
- Độ vang, độ đầy (của âm thanh): Chất lượng âm thanh tròn trịa, có chiều sâu và cộng hưởng.
- Độ đậm, độ thắm (của màu sắc): Màu sắc có cường độ mạnh, tươi và sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fullness of the suitcase made it hard to close. (Sự đầy ắp của vali khiến nó khó đóng lại.)
- After the meal, a pleasant feeling of fullness settled in. (Sau bữa ăn, một cảm giác no dễ chịu ùa đến.)
- She admired the fullness of the model's lips. (Cô ấy ngưỡng mộ sự đầy đặn của đôi môi người mẫu.)
- The orchestra's performance was remarkable for its richness and fullness of sound. (Buổi biểu diễn của dàn nhạc đáng chú ý bởi sự phong phú và độ vang đầy của âm thanh.)
- The artist used oils to achieve a greater fullness of color. (Họa sĩ đã dùng sơn dầu để đạt được độ đậm màu sắc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The fullness of time": Thời điểm đã định, thời điểm chín muồi hoặc thích hợp cho việc gì đó xảy ra.
- The truth will be revealed in the fullness of time. (Sự thật sẽ được tiết lộ vào đúng thời điểm của nó.)
"The fullness of one's heart": (Văn chương/Kinh thánh) Tình cảm chân thành, tràn đầy; sự xúc động mãnh liệt.
- She spoke with the fullness of her heart about her gratitude. (Cô ấy nói với tất cả tấm lòng chân thành về lòng biết ơn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Full (adj): đầy, đầy đủ, no.
- Fully (adv): một cách đầy đủ, hoàn toàn.
- Fulfill (v): hoàn thành, làm thỏa mãn (liên quan đến ý "làm cho đầy đủ").
Từ đồng nghĩa
- Plenitude: Sự đầy đủ, sự phong phú (trang trọng).
- Satiety: Cảm giác no nê, thỏa mãn (về ăn uống).
- Richness: Sự phong phú, sự giàu có (có thể dùng cho âm thanh, màu sắc).
- Completeness: Sự hoàn chỉnh, sự đầy đủ.
Từ trái nghĩa
- Emptiness: Sự trống rỗng.
- Hunger: Cơn đói.
- Thinness: Sự gầy, sự mỏng.
- Weakness: Sự yếu ớt (của âm thanh, màu sắc).
danh từ
- sự đầy đủ
- sự no đủ
- a feeling of fullnesscảm giác no đủ
- sự đầy đặn, sự nở nang
- sự lớn (âm thanh)
- tính đậm, tính thắm (màu sắc)
Idioms
- the fullness of the heart(kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
- the fullness of timethời gian định trước; thời gian thích hợp
- the fullness of the worldcủa cải của trái đất