frosting

/'frɔstiɳ/
Học thuật
Thân thiện
frosting

A baker spreads pink frosting on a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp phủ ngọt (kem, đường...) trên bánh: Một hỗn hợp mềm, mịn, thường làm từ đường bột, , hương liệu, được phết hoặc phủ lên bề mặt bánh ngọt để trang trí tăng thêm hương vị.
    • Lớp mặt bóng mờ (trên kính, kim loại): Một lớp hoàn thiện bề mặt mờ, không trong suốt, thường thấy trên kính hoặc kim loại, tạo ra do quá trình xử lý bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lớp phủ bánh):

    • She made chocolate frosting for the cupcakes. ( ấy làm lớp kem --la để phủ lên những chiếc bánh cupcake.)
    • The cake was covered with a thick layer of vanilla frosting. (Chiếc bánh được phủ một lớp kem vani dày.)
  • Danh từ (lớp mặt bóng mờ):

    • The bathroom window has a frosting for privacy. (Cửa sổ phòng tắm một lớp kính mờ để đảm bảo sự riêng tư.)
    • The metal vase had a beautiful frosting that diffused the light. (Chiếc bình kim loại một lớp hoàn thiện mờ đẹp mắt làm khuếch tán ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frosting on the cake": (thành ngữ) yếu tố làm cho một điều đó vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn, tuyệt vời hơn.
    • Winning the award was great, and getting a promotion was the frosting on the cake. (Giành được giải thưởng đã rất tuyệt, được thăng chức chính điều tuyệt vời hơn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frost (động từ): phủ sương giá; phủ một lớp mờ (lên kính); phủ đường lên (bánh).

    • The cold weather frosted the windows. (Thời tiết lạnh đã làm kính cửa sổ phủ một lớp sương mờ.)
    • She frosted the cake with pink icing. ( ấy phủ một lớp kem màu hồng lên bánh.)
  • Icing (danh từ): thường được dùng thay thế cho "frosting" với nghĩa lớp phủ bánh ngọt. Trong một số vùng, "icing" có thể chỉ loại kem cứng hơn, trong khi "frosting" mềm béo hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Icing (n): kem phủ bánh.
  • Glaze (n): lớp men, lớp phủ bóng (có thể dùng cho cả bánh ngọt đồ gốm).
  • Topping (n): lớp phủ trên cùng (dùng chung cho nhiều món ăn).
Thành ngữ liên quan
  • The frosting on the cake: Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.
frosting

A baker spreads pink frosting on a birthday cake.

danh từ
  1. lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
  2. sự rắc đường lên bánh
  3. mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Từ đồng nghĩa