frayed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sờn, bị mòn (ở các mép): Mô tả tình trạng của vải, sợi chỉ, hoặc vật liệu mềm khi các sợi ở mép bị bung ra, tước ra hoặc mòn đi do sử dụng lâu ngày hoặc ma sát.
- Bị xơ, bị tưa: Chỉ trạng thái bị hư hỏng nhẹ ở các cạnh, khiến chúng không còn gọn gàng và nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Mép dưới chiếc quần jean cũ của anh ấy đã bị sờn rất nặng.)
- (Cô ấy buộc một nút ở đầu sợi dây để ngăn nó bị tưa ra.)
- (Sau nhiều năm sử dụng, các mép của tấm thảm đã bị sờn và phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "frayed nerves" hoặc "frayed tempers": (nghĩa ẩn dụ) Dùng để miêu tả trạng thái thần kinh căng thẳng, lo lắng hoặc tính tình nóng nảy, dễ cáu kỉnh, như thể đã bị "mòn mỏi" vì áp lực.
- The constant noise left her with frayed nerves. (Tiếng ồn liên tục khiến cô ấy thần kinh căng như dây đàn.)
- After a long day of negotiations, tempers were becoming frayed. (Sau một ngày dài đàm phán, mọi người bắt đầu trở nên nóng nảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fray (động từ): Làm sờn, làm tưa ra; hoặc (nghĩa ẩn dụ) làm căng thẳng, làm rối loạn.
- Constant rubbing will fray the fabric. (Việc cọ xát liên tục sẽ làm sờn vải.)
- The argument frayed their friendship. (Cuộc tranh cãi đã làm rạn nứt tình bạn của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Worn (adj): Bị mòn.
- Tattered (adj): Rách tả tơi, rách nát (thường nặng hơn 'frayed').
- Frazzled (adj): Bị mòn, xơ; hoặc (nghĩa ẩn dụ) kiệt sức, căng thẳng (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại.
- Pristine (adj): Mới nguyên, hoàn hảo.
- Neat (adj): Gọn gàng, ngay ngắn.
Adjective
- bị cọ sờn, hay bị xé rách dọc các mép, lề
- frayed cuffscổ tay áo đã bị sờn