frange

Học thuật
Thân thiện
frange

Le rideau de la fenêtre a une belle frange rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Diềm, tua viền: Một dải vật liệu trang trí, thường gồm nhiều sợi rủ xuống, được may vào mép của vải (như rèm cửa, khăn choàng) hoặc quần áo.
    • Vân: (Trong vậthọc) Dải sáng hoặc tối xen kẽ, được tạo ra bởi hiện tượng giao thoa hoặc nhiễu xạ của sóng ánh sáng hoặc sóng nói chung.
    • Diềm, rìa, vùng ven: (Dùng trong các ngành khoa học như giải phẫu, tâmhọc) Phần rìa, phần ngoại vi hoặc phần tiếp giáp của một cấu trúc, khu vực hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une écharpe avec une belle frange. ( ấy đeo một chiếc khăn choàng diềm tua đẹp.)
    • Les franges d'interférence sont visibles sur l'écran. (Các vân giao thoa có thể nhìn thấy trên màn hình.)
    • La frange de conscience désigne les perceptions à la limite du conscient. (Diềm ý thức chỉ những nhận thứcranh giới của ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la frange de...": Ở rìa của, ở ngoại vi của (một nhóm, một phong trào, một hiện tượng).
    • Ce groupe politique est à la frange extrême. (Nhóm chính trị nàyrìa cực đoan.)
  • "Frange littorale": Dải ven biển.
    • La frange littorale est très urbanisée. (Dải ven biển rất đô thị hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangé, e (tính từ): diềm tua, được viền tua.
    • Une nappe frangée. (Một tấm khăn trải bàn viền tua.)
  • Frangibilité (danh từ giống cái): Tính dễ vỡ, tính dễ gãy.
  • Frangine (danh từ giống cái, thông tục): Chị gái, chị em.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la bordure décorative (nghĩa diềm tua): Lisière (mép vải), bordure (đường viền), passementerie (đồ trang trí viền).
  • Pour la bordure géographique/scientifique (nghĩa rìa): Lisière (rìa, mép), périphérie (ngoại vi), bord (bờ, mép).
  • Pour la physique (nghĩa vân): Raie (vạch, vân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frange" một cách cố định)

frange

Le rideau de la fenêtre a une belle frange rouge.

danh từ giống cái
  1. diềm, tua viền
    • Rideau à frangs
      màn cửa tua viền
    • Frange vasculaire
      (giải phẫu) học diềm mạch
    • Frange de conscience
      (tâmhọc) diềm ý thức
  2. (vậthọc) vân
    • Franges d'interférences
      vân giao thoa