fraction
/'frækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phân số: Một cách biểu diễn toán học một đại lượng không nguyên, thể hiện bằng tỉ số của hai số nguyên (tử số và mẫu số).
- Phần, bộ phận nhỏ: Một phần rất nhỏ hoặc không đáng kể của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa toán học):
- Apprendre à simplifier une fraction. (Học cách rút gọn một phân số.)
- Trois quarts est une fraction. (Ba phần tư là một phân số.)
Danh từ (nghĩa phần nhỏ):
- Seule une fraction des invités est arrivée. (Chỉ một phần nhỏ khách mời đã đến.)
- Il ne comprend qu'une fraction de la vérité. (Anh ta chỉ hiểu một phần nhỏ của sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réduire une fraction au même dénominateur": Quy đồng mẫu số các phân số.
- Avant d'additionner, il faut réduire les fractions au même dénominateur. (Trước khi cộng, phải quy đồng mẫu số các phân số.)
"Dans une fraction de seconde": Trong một phần nhỏ của giây, rất nhanh.
- Tout s'est passé dans une fraction de seconde. (Mọi chuyện xảy ra trong một phần nhỏ của giây.)
Biến thể và từ gần giống
Fractionnaire (adj): (thuộc về) phân số.
- Nombre fractionnaire. (Hỗn số.)
Fractionner (v): Chia nhỏ ra, phân chia.
- Fractionner un paiement. (Chia nhỏ một khoản thanh toán.)
Fractionnement (n): Sự chia nhỏ, sự phân chia.
- Le fractionnement des doses. (Việc chia nhỏ liều lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Partie: Phần (nghĩa chung).
- Portion: Phần, khẩu phần.
- Proportion: Tỷ lệ, phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "fraction").
Thành ngữ liên quan
- Être une fraction de...: Chỉ là một phần rất nhỏ của...
- Ce que je sais n'est qu'une fraction de ce qu'il reste à découvrir. (Những gì tôi biết chỉ là một phần nhỏ của những điều còn phải khám phá.)
danh từ giống cái
- phân số
- Fraction simplephân số đơn giản
- Fraction ordinairephân số thông thường
- Fraction rationnellephân số hữu tỉ
- Fraction irrationnellephân số vô tỉ
- Fraction irréductiblephân số không rút gọn được
- Fraction renverséephân số đảo
- Fraction décimalephân số thập phân
- phần, bộ phận
- Une fraction du peuplemột bộ phận của nhân dân
- la fraction du pain(tôn giáo) sự bẻ bánh mì