foursome
/'fɔ:səm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm bốn người: Một nhóm gồm đúng bốn người, thường cùng tham gia một hoạt động nào đó.
- Trận đấu gôn giữa hai cặp: Trong môn gôn, đây là một thể thức thi đấu trong đó hai cặp đấu thủ (tổng cộng bốn người) thi đấu với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nhóm bốn người):
- We need a fourth person to complete our foursome for dinner. (Chúng tôi cần một người thứ tư để hoàn thành nhóm bốn người đi ăn tối.)
- The usual foursome met for coffee every Saturday. (Nhóm bốn người thường lệ gặp nhau uống cà phê vào mỗi thứ Bảy.)
Danh từ (Trận đấu gôn):
- They arranged a friendly foursome at the golf club. (Họ sắp xếp một trận đấu gôn thân mật giữa hai cặp tại câu lạc bộ.)
- The tournament featured both singles matches and foursomes. (Giải đấu có cả các trận đấu đơn và các trận đấu đôi (hai cặp).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mixed foursome": Trong gôn, chỉ một trận đấu giữa hai cặp, trong đó mỗi cặp gồm một nam và một nữ.
- The club championship includes a mixed foursome event. (Giải vô địch của câu lạc bộ bao gồm nội dung thi đấu đôi hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Foursome match play (n): Thể thức thi đấu đối kháng giữa hai cặp trong gôn, tính điểm theo từng hố.
- Foursome stroke play (n): Thể thức thi đấu gôn giữa hai cặp, tính tổng số gậy cho cả vòng đấu.
Từ đồng nghĩa
- Quartet: Nhóm bốn người, bộ tứ (thường dùng trong âm nhạc hoặc với nghĩa trang trọng hơn).
- Group of four: Nhóm bốn người (cách diễn đạt thông thường).
- Two-ball (trong gôn): Một thuật ngữ khác chỉ trận đấu gôn giữa hai cặp, nhưng có thể có quy tắc chơi bóng hơi khác.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "foursome")
danh từ
- (thể dục,thể thao) trận đấu gôn giữa hai cặp
- (thông tục) nhóm bốn người