fourni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: fourni, giống cái: fournie):
- Dày, rậm, sum suê: Dùng để mô tả thứ gì đó có mật độ dày đặc, nhiều thành phần tạo nên một khối đầy đặn, thường là về tóc, râu, lông hoặc thảm thực vật.
- Có nhiều, đầy đủ, được cung cấp đầy đủ: Dùng để mô tả một thứ gì đó chứa đựng một số lượng lớn, phong phú hoặc được trang bị, bổ sung đầy đủ những thứ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "dày, rậm":
- Il a une barbe fournie. (Anh ấy có bộ râu rậm.)
- La forêt est fournie en grands arbres. (Khu rừng có nhiều cây to.)
- Với nghĩa "có nhiều, đầy đủ":
- Une bibliothèque fournie en livres anciens. (Một thư viện có nhiều sách cổ.)
- Son rapport est fourni en détails. (Báo cáo của anh ta có đầy đủ chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien fourni(e)": Rất đầy đủ, rất phong phú. Nhấn mạnh mức độ dồi dào.
- Un marché bien fourni en fruits et légumes. (Một khu chợ có rất nhiều trái cây và rau củ.)
- "Peu fourni(e)": Ít, thưa thớt, nghèo nàn. Diễn tả sự trái ngược.
- Un dossier peu fourni. (Một hồ sơ ít tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fournir (động từ): Cung cấp, trang bị.
- Le magasin fournit tout le nécessaire. (Cửa hàng cung cấp mọi thứ cần thiết.)
- Fourniture (danh từ): Sự cung cấp; đồ dùng, vật tư.
- Les fournitures scolaires. (Đồ dùng học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Épais(se): Dày (thường dùng cho vật chất).
- Abondant(e): Dồi dào, phong phú.
- Riche (en): Giàu có, nhiều (cái gì đó).
- Complet(ète): Đầy đủ, hoàn chỉnh.
Từ trái nghĩa
- Clairsemé(e): Thưa thớt.
- Mince: Mỏng, thưa.
- Pauvre (en): Nghèo nàn, ít (cái gì đó).
- Incomplet(ète): Không đầy đủ.
tính từ
- dày, rậm
- Barbe fournierâu rậm
- có nhiều, đầy
- Une table bien fourniebàn đầy món ăn