foucade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn bốc đồng, ý thích nhất thời: Một hành động hoặc ý nghĩ đột ngột, kỳ quặc hoặc không nghiêm túc, xuất phát từ sự hứng thú nhất thời và thường thiếu suy nghĩ sâu xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a acheté cette voiture de sport par une simple foucade. (Anh ấy mua chiếc xe thể thao đó chỉ vì một cơn bốc đồng nhất thời.)
- Ne prends pas de décisions importantes sur une foucade. (Đừng đưa ra những quyết định quan trọng dựa trên một ý thích nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir par foucade": hành động do bốc đồng.
- Elle a changé de carrière, mais ce n'était pas un acte réfléchi, elle a agi par foucade. (Cô ấy đã thay đổi nghề nghiệp, nhưng đó không phải là một hành động có suy nghĩ, cô ấy đã hành động do bốc đồng.)
"une foucade passagère": cơn bốc đồng thoáng qua.
- Son envie d'apprendre le japonais n'était qu'une foucade passagère. (Mong muốn học tiếng Nhật của anh ta chỉ là một cơn bốc đồng thoáng qua.)
Biến thể và từ gần giống
Caprice (danh từ giống đực): ý thích nhất thời, sự đỏng đảnh.
- Il cède souvent aux caprices de ses enfants. (Anh ấy thường chiều theo ý thích nhất thời của các con.)
Impulsion (danh từ giống cái): sự thúc đẩy, sự bốc đồng (theo nghĩa rộng hơn, có thể không kỳ quặc).
- J'ai acheté ce livre sur une impulsion. (Tôi đã mua cuốn sách này theo một sự thúc đẩy bất chợt.)
Từ đồng nghĩa
- Caprice: ý thích nhất thời, sự đỏng đảnh.
- Lubie: ý thích kỳ cục, ngẫu hứng.
- Fantaisie: ý thích tùy hứng, sự tưởng tượng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "foucade" thuộc phong cách văn học (). Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "caprice" hoặc "impulsion" thường được dùng phổ biến hơn.
- Sắc thái: "Foucade" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc xem nhẹ, chỉ một hành động thiếu chín chắn, xuất phát từ một ý nghĩ kỳ lạ và thoáng qua.
danh từ giống cái
- (văn học) cơn bốc đồng