foster-daughter
/'fɔstə,dɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gái nuôi: Một bé gái hoặc người phụ nữ trẻ được một người hoặc một gia đình nhận nuôi dưỡng và chăm sóc như con đẻ, nhưng không có quan hệ huyết thống. Mối quan hệ này thường được thiết lập thông qua các thủ tục pháp lý hoặc xã hội, không phải do sinh ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They love their foster-daughter as if she were their biological child. (Họ yêu thương con gái nuôi của mình như thể cô ấy là con đẻ vậy.)
- After the adoption was finalized, she officially became their foster-daughter. (Sau khi thủ tục nhận con nuôi hoàn tất, cô ấy chính thức trở thành con gái nuôi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Legal foster-daughter": con gái nuôi hợp pháp, đã được công nhận bởi luật pháp.
- The court recognized her as his legal foster-daughter. (Tòa án đã công nhận cô ấy là con gái nuôi hợp pháp của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster child (n): con nuôi (chung, không chỉ định giới tính).
- Foster son (n): con trai nuôi.
- Foster parent (n): cha mẹ nuôi.
- Adopted daughter (n): con gái được nhận làm con nuôi (thường nhấn mạnh việc hoàn tất thủ tục pháp lý nhận con nuôi).
Từ đồng nghĩa
- Adopted daughter: con gái được nhận nuôi (thường có tính pháp lý đầy đủ).
- Ward: trẻ được giám hộ (nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý chăm sóc, có thể không phải là con nuôi).
Lưu ý
- Từ foster-daughter thường được viết có dấu gạch nối, nhưng đôi khi cũng có thể gặp cách viết không dấu gạch là foster daughter. Nghĩa của chúng là tương đương.