fortnightly

/fɔ:,tnaitli/
Học thuật
Thân thiện
fortnightly

He receives a fortnightly newsletter in his email.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Hai tuần một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc ấn phẩm xảy ra hoặc được xuất bản theo chu kỳ mỗi hai tuần.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Tạp chí ra hai tuần một lần: Chỉ một ấn phẩm định kỳ, như tạp chí hoặc báo, được phát hành mỗi hai tuần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We have a fortnightly team meeting. (Chúng tôi một cuộc họp nhóm hai tuần một lần.)
    • It is a fortnightly publication. (Đó một ấn phẩm ra hai tuần một lần.)
  • Phó từ:

    • The magazine is published fortnightly. (Tạp chí được xuất bản hai tuần một lần.)
    • He gets paid fortnightly. (Anh ấy được trả lương hai tuần một lần.)
  • Danh từ:

    • She writes for a local fortnightly. ( ấy viết bài cho một tờ báo địa phương ra hai tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fortnightly basis": trên cơ sở hai tuần một lần.

    • The cleaning service operates on a fortnightly basis. (Dịch vụ vệ sinh hoạt động trên cơ sở hai tuần một lần.)
  • "paid fortnightly": được trả lương hai tuần một lần.

    • Most employees here are paid fortnightly. (Hầu hết nhân viênđây được trả lương hai tuần một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortnight (n): khoảng thời gian hai tuần.

    • I will be on vacation for a fortnight. (Tôi sẽ đi nghỉ trong hai tuần.)
  • Biweekly (adj, adv): có thể hai nghĩa: hai tuần một lần (giống fortnightly) hoặc hai lần một tuần. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Every two weeks: mỗi hai tuần.
  • Once every two weeks: một lần mỗi hai tuần.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "fortnightly" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc. Trong tiếng Anh-Mỹ, cụm "every two weeks" hoặc "biweekly" (nghĩa hai tuần một lần) thường được dùng thay thế.
  • Khi dùng như danh từ (a fortnightly), thường chỉ các ấn phẩm định kỳ như tạp chí, bản tin.
fortnightly

He receives a fortnightly newsletter in his email.

tính từ & phó từ
  1. hai tuần một lần
    • a fortnightly review
      tạp chí ra hai tuần một lần
danh từ
  1. tạp chí ra hai tuần một lần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fortnightly"