forgiving
/fə'giviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng tha thứ, khoan dung: Chỉ thái độ hoặc bản chất của một người dễ dàng tha thứ cho lỗi lầm, sai sót của người khác mà không oán giận hay trả thù.
- Có tính chất tha thứ: Miêu tả một hành động, cử chỉ hoặc tình huống thể hiện sự tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a very forgiving nature. (Cô ấy có bản chất rất khoan dung.)
- The teacher was forgiving when the student apologized for being late. (Giáo viên đã tha thứ khi học sinh xin lỗi vì đến muộn.)
- Time is forgiving; it heals many wounds. (Thời gian có tính chất tha thứ; nó chữa lành nhiều vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be forgiving of someone/something": tỏ ra khoan dung, tha thứ cho ai/điều gì.
- We should be more forgiving of our own mistakes. (Chúng ta nên khoan dung hơn với chính những sai lầm của mình.)
- Dùng để miêu tả một vật liệu hoặc bề mặt che giấu được khuyết điểm.
- This fabric is very forgiving; it doesn't show wrinkles easily. (Chất liệu vải này rất "dễ tính"; nó không dễ bị nhăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgive (động từ): tha thứ.
- I hope you can forgive me. (Tôi hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.)
- Forgiveness (danh từ): sự tha thứ.
- He asked for her forgiveness. (Anh ấy đã cầu xin sự tha thứ của cô.)
- Unforgiving (tính từ): không khoan dung, khắc nghiệt.
- The desert is an unforgiving environment. (Sa mạc là một môi trường khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Merciful: nhân từ, khoan dung.
- Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
- Tolerant: bao dung, khoan dung.
Từ trái nghĩa
- Unforgiving: không tha thứ, khắc nghiệt.
- Resentful: oán giận, hận thù.
- Vindictive: thù hằn, có ý trả thù.
tính từ
- sãn sàng tha thứ, khoan dung
- a forgiving naturebản chất khoan dung