fogbound

fogbound

The small fishing village remained fogbound all morning.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bị mắc kẹt, bao phủ hoặc cản trở bởi sương mù dày đặc: "fogbound" mô tả một vật thể, địa điểm hoặc tình huống bị sương mù bao phủ đến mức không thể nhìn thấy hoặc di chuyển bình thường. Thường dùng để chỉ tàu thuyền, thành phố, hoặc các hoạt động bị gián đoạn do sương mù.

dụ sử dụng
  • (Hạm đội bị mắc kẹt trong sương mù không thể rời cảng.)
  • (Thành phố bị sương mù bao phủ yên tĩnh đến rợn người, mọi phương tiện giao thông đều ngừng trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fogbound airport": sân bay bị đóng cửa hoặc hoạt động hạn chế do sương mù.
    dụ: The fogbound airport caused hours of delays for passengers. (Sân bay bị sương mù bao phủ gây ra hàng giờ chậm trễ cho hành khách.)

  • "fogbound mind" (ẩn dụ): tâm trí mơ hồ, không rõ ràng, như bị sương mù che phủ.
    dụ: After the long illness, his thoughts were fogbound and confused. (Sau cơn bệnh dài, suy nghĩ của anh ấy mơ hồ lộn xộn như bị sương mù bao phủ.)

Biến thể từ gần giống
  • Fog (danh từ): sương mù.
    dụ: The thick fog reduced visibility to almost zero. (Sương mù dày đặc làm giảm tầm nhìn xuống gần như bằng không.)

  • Foggy (tính từ): sương mù, mờ mịt.
    dụ: It was a foggy morning on the coast. (Đó một buổi sáng sương mù trên bờ biển.)

Từ đồng nghĩa
  • Fogged in: bị bao phủ bởi sương mù, không thể di chuyển.
    dụ: The airport was fogged in for hours. (Sân bay bị sương mù bao phủ trong nhiều giờ.)

  • Shrouded in fog: được che phủ bởi sương mù.
    dụ: The mountain peaks were shrouded in fog. (Các đỉnh núi bị che phủ bởi sương mù.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fog up: làm mờ đi (do hơi nước hoặc sương). (Các cửa sổ bị mờ đi thời tiết lạnh bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • In a fog: trong trạng thái lẫn lộn, không rõ ràng. (Sau tai nạn, anh ấytrong trạng thái mơ hồ không thể nhớ chuyện đã xảy ra.)