flavourful
Định nghĩa
Tính từ: - Đậm đà, giàu hương vị: "flavourful" mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị mạnh mẽ, dễ chịu và đặc trưng, thường gây ấn tượng rõ rệt lên vị giác.
Ví dụ sử dụng
- (Món súp này rất đậm đà nhờ có các loại thảo mộc tươi.)
- (Đầu bếp đã tạo ra một loại nước sốt giàu hương vị, kết hợp hoàn hảo với món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flavourful": có thể dùng để chỉ trải nghiệm tổng thể, không chỉ về vị giác mà còn về mùi thơm và cảm giác khi ăn.
- The barbecue was incredibly flavourful, with a smoky aroma that filled the air. (Món thịt nướng cực kỳ đậm đà, với mùi khói thơm phức lan tỏa khắp không gian.)
"flavourful cuisine": ẩm thực giàu hương vị, thường dùng để khen ngợi các món ăn có gia vị phong phú.
- Indian cuisine is known for being highly flavourful. (Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Flavour (danh từ): hương vị.
- The flavour of this coffee is rich and smooth. (Hương vị của cà phê này đậm đà và êm dịu.)
- Flavourless (tính từ): nhạt nhẽo, không có hương vị.
- The boiled chicken was flavourless without any seasoning. (Thịt gà luộc nhạt nhẽo khi không có gia vị.)
- Flavouring (danh từ): chất tạo hương.
- Artificial flavouring is often used in candies. (Chất tạo hương nhân tạo thường được dùng trong kẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Savory: mặn mà, đậm đà (thường dùng cho món mặn).
- The savory stew was full of herbs and spices. (Món hầm mặn mà đầy thảo mộc và gia vị.)
- Tasty: ngon, có vị ngon.
- This is a tasty dish that everyone will enjoy. (Đây là món ngon mà ai cũng sẽ thích.)
- Rich: đậm đà, phong phú (về hương vị).
- The rich chocolate cake melted in my mouth. (Bánh sô-cô-la đậm đà tan chảy trong miệng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan: "flavourful" là tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "flavourful" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực và không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.