flairer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh hơi, ngửi thấy: Hành động dùng khứu giác để phát hiện hoặc nhận biết một mùi nào đó, thường được dùng cho động vật.
    • (Nghĩa bóng) Đoán thấy, linh cảm thấy: Dùng để chỉ việc cảm nhận hoặc dự đoán một điều đó sắp xảy ra, thườngmột mối đe dọa hoặc cơ hội, dựa trên trực giác hơn là bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chien peut flairer une personne à des kilomètres. (Con chó có thể đánh hơi thấy một người từ cách xa hàng cây số.)
    • J'ai flairé l'odeur du pain frais en passant devant la boulangerie. (Tôi đã ngửi thấy mùi bánh mì mới ra lò khi đi ngang qua tiệm bánh.)
    • Le détective a flairé un mensonge dans son témoignage. (Viên thám tử đã đoán thấy sự dối trá trong lời khai của anh ta.)
    • Elle flaire toujours les bonnes affaires. ( ấy luôn luôn "đánh hơi" thấy những món hời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flairer le coup": (thông tục) Đoán biết trước một âm mưu, một tình huống sắp xảy ra.
    • Il a flairé le coup et est parti avant l'arrivée de la police. (Hắn ta đã đoán trước được bỏ đi trước khi cảnh sát tới.)
  • "Flairer la bonne piste": Tìm ra manh mối đúng đắn, hướng đi chính xác.
    • Les enquêteurs flairent enfin la bonne piste. (Các điều tra viên cuối cùng cũng tìm ra manh mối đúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Flair (danh từ): Khứu giác nhạy bén; (nghĩa bóng) sự nhạy cảm, sự tinh tế, khiếu.
    • Avoir du flair pour la musique. ( khiếu về âm nhạc.)
  • Flairable (tính từ): Có thể đánh hơi thấy, có thể ngửi thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Sentir: Ngửi, cảm thấy (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cảm giác chung).
  • Renifler: Khịt mũi, ngửi (thường chỉ động tác).
  • Pressentir: Linh cảm, dự cảm (nghĩa bóng, không liên quan đến mùi).
  • Détecter: Phát hiện, ra.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un flair de...: khả năng đặc biệt trong việc nhận biết điều đó.
    • Il a un flair de chasseur pour repérer les talents. (Anh ấy khứu giác của một thợ săn trong việc phát hiện tài năng.)
ngoại động từ
  1. đánh hơi, bắt hơi, ngửi thấy
    • Chien qui flaire le gibier
      chó đánh hơi thấy mồi
  2. (nghĩa bóng) đoán thấy
    • Flairer un danger
      đoán thấy nguy hiểm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flairer"