five-year-old

Học thuật
Thân thiện
five-year-old

A five-year-old child builds a tall tower with colorful wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Năm tuổi: Dùng để mô tả tuổi của một người, con vật hoặc đôi khi một vật, chỉ rằng đối tượng đó đã sống được năm năm.
    • Lên năm: Một cách diễn đạt khác cho độ tuổi năm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My five-year-old daughter started school this week. (Con gái năm tuổi của tôi bắt đầu đi học vào tuần này.)
    • They have a five-year-old dog that is very energetic. (Họ một con chó lên năm rất hiếu động.)
    • This is a story suitable for five-year-old children. (Đây một câu chuyện phù hợp cho trẻ em năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ ghép (compound noun): Khi đứng một mình hoặc với mạo từ, cụm từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ chính đứa trẻ (hoặc đôi khi con vật) ở độ tuổi đó.
    • The five-year-old drew a beautiful picture. (Đứa trẻ năm tuổi đã vẽ một bức tranh đẹp.)
    • I need to buy a gift for a five-year-old. (Tôi cần mua một món quà cho một đứa trẻ năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc số tuổi tương tự: Cấu trúc "[số]-year-old" một mẫu cố định để chỉ tuổi. dụ: (một đứa trẻ ba tuổi), (một chiếc xe mười năm tuổi).
  • Five years old: Cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng một cụm tính từ đứng sau động từ "to be".
    • My daughter is five years old. (Con gái tôi được năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aged five: (Độ tuổi năm) - Cách diễn đạt trang trọng hơn.
    • A child aged five should be in kindergarten. (Một đứa trẻ độ tuổi năm nên học mẫu giáo.)
Lưu ý về ngữ pháp
  • Dấu gạch nối: Trong vai trò tính từ đứng trước danh từ (attributive adjective), cụm từ phải dấu gạch nối (five-year-old). Khi đứng sau động từ "to be" (predicative adjective), không dùng dấu gạch nối "year" ở dạng số nhiều (five years old).
    • Đúng: She has a five-year-old brother. / Her brother is five years old.
    • Sai: She has a five years old brother. / Her brother is five-year-old.
five-year-old

A five-year-old child builds a tall tower with colorful wooden blocks.

Adjective
  1. năm tuổi

Từ tương tự