fish
/fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá: Một loài động vật có xương sống sống dưới nước, thường có vảy, mang và vây.
- Thịt cá (dùng làm thức ăn): Phần thịt của con cá được dùng làm thực phẩm.
- Người (có cá tính đặc biệt, thường kỳ lạ hoặc khó hiểu): Một cách ví von để chỉ một người nào đó.
Nội động từ:
- Đánh cá, câu cá: Hành động bắt cá, thường bằng cần câu, lưới hoặc các dụng cụ khác.
- Tìm kiếm, moi móc (một cách gián tiếp): Cố gắng thu thập thông tin hoặc lời khen một cách không trực tiếp.
Ngoại động từ:
- Đánh bắt cá ở (một vùng nước): Hành động bắt cá tại một con sông, hồ hoặc vùng biển cụ thể.
- Moi, lấy, kéo (cái gì đó ra): Hành động lấy hoặc kéo một vật ra khỏi nơi nào đó, thường là từ dưới nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The river is full of fish. (Con sông có rất nhiều cá.)
- We're having fish for dinner tonight. (Tối nay chúng tôi ăn món cá.)
- He's a strange fish, isn't he? (Anh ta là một gã kỳ quặc, phải không?)
Nội động từ:
- They go to the lake to fish every weekend. (Họ đi đến hồ để câu cá vào mỗi cuối tuần.)
- Stop fishing for compliments! (Đừng có cố moi lời khen nữa!)
Ngoại động từ:
- They used to fish this river, but now there are few fish left. (Họ từng đánh cá ở con sông này, nhưng giờ thì còn rất ít cá.)
- She fished her keys out of her bag. (Cô ấy moi chìa khóa ra từ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fish in troubled waters": Lợi dụng lúc hỗn loạn để kiếm lợi.
- Some politicians are accused of fishing in troubled waters during the crisis. (Một số chính trị gia bị cáo buộc là lợi dụng đục nước béo cò trong cuộc khủng hoảng.)
"To fish or cut bait": Phải quyết định hành động hoặc từ bỏ; không thể lưỡng lự mãi.
- The manager told the team it was time to fish or cut bait on the new project. (Người quản lý nói với nhóm rằng đã đến lúc phải quyết định làm hoặc bỏ dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fisherman/Fisherwoman (n): Người đánh cá, ngư dân.
- Fishery (n): Ngư trường, khu vực đánh bắt cá; ngành nghề cá.
- Fishing (n): Hành động hoặc môn thể thao câu cá, đánh bắt cá.
- Fishy (adj): Có mùi/vị cá; (nghĩa bóng) đáng ngờ, khả nghi.
- His excuse sounds a bit fishy. (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ khả nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ động vật): Aquatic creature (sinh vật dưới nước).
- Động từ (câu cá): Angle (câu cá bằng cần), trawl (kéo lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fish for: Cố gắng thu thập (thông tin, lời khen) một cách gián tiếp.
- He's always fishing for details about his colleagues' salaries. (Anh ta lúc nào cũng cố moi thông tin về lương của đồng nghiệp.)
Fish out: Lấy ra, moi ra (thứ gì đó từ bên trong).
- Can you fish out a pen from that drawer? (Bạn có thể lấy giúp một cây bút từ ngăn kéo đó ra không?)
Thành ngữ liên quan
A fish out of water: Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường hoặc tình huống mới.
- At the formal gala, he felt like a fish out of water. (Tại buổi tiệc trang trọng, anh ấy cảm thấy như cá nằm trên cạn.)
There are plenty of other fish in the sea: Còn rất nhiều cơ hội/người khác ngoài kia (thường dùng để an ủi sau khi thất tình).
- Don't be sad about the breakup. There are plenty of other fish in the sea. (Đừng buồn vì chia tay. Trên đời còn nhiều người khác mà.)
Neither fish nor fowl: Không thuộc loại nào rõ ràng; lai tạp, không giống ai.
- That new policy is neither fish nor fowl; it satisfies no one. (Chính sách mới đó chẳng ra làm sao cả; nó không làm hài lòng ai.)
danh từ
- cá
- freshwater fishcá nước ngọt
- salt-water fishcá nước mặn
- cá, món cá
- (thiên văn học) chòm sao Cá
- người cắn câu, người bị mồi chài
- con người gã (có cá tính đặc biệt)
- a queer fishmột con người (gã) kỳ quặc
Idioms
- all's fish that comes to his netlớn bé, to nhỏ hắn quơ tất
- to be as drunk as a fishsay bí tỉ
- to be as mute as a fishcâm như hến
- to drink like a fish(xem) drink
- to feed the fisheschết đuối
- like a fish out of water(xem) water
- to have other fish to flycó công việc khác quan trọng hơn
- he who would catch fish must not mind getting wetmuốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun
- neither fish, fish, not good red herringmôn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai
- never fry a fish till it's caughtchưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt
- never offer to teach fish to swimchớ nên múa rìu qua mắt thợ
- a pretty kettle of fish(xem) kettle
- there's as good fish in the sea as ever came out of itthừa mứa chứa chan, nhiều vô kể
nội động từ
- đánh cá, câu cá, bắt cá
- to fish in the seađánh cá ở biển
- (+ for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước)
- (+ for) câu, moi những điều bí mật
ngoại động từ
- câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở
- to fish a riverđánh cá ở sông
- (hàng hải)
- to fish the anchornhổ neo
- rút, lấy, kéo, moi
- to fish something out of waterkéo cái gì từ dưới nước lên
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...)
- to fish a troudcâu một con cá hồi
Idioms
- to fish outđánh hết cá (ở ao...)
- to fish in troubled waterslợi dụng đục nước béo cò
danh từ
- (hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối)
- (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate)
ngoại động từ
- (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)
- nối (đường ray) bằng thanh nối ray
danh từ
- (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)