firsthand

firsthand

I heard the story firsthand from the explorer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trực tiếp từ nguồn gốc: "firsthand" mô tả thông tin, kiến thức hoặc kinh nghiệm nhận được trực tiếp từ nguồn ban đầu, không qua trung gian.
    • dụ: firsthand information (thông tin trực tiếp), firsthand experience (kinh nghiệm trực tiếp).
  2. Trạng từ:

    • Một cách trực tiếp: "firsthand" dùng để chỉ hành động tiếp nhận hoặc trải nghiệm điều đó từ nguồn gốc ban đầu, không qua người khác.
    • dụ: I heard this story firsthand (Tôi đã nghe câu chuyện này trực tiếp).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has firsthand knowledge of the accident because she saw it. ( ấy kiến thức trực tiếp về vụ tai nạn ấy đã nhìn thấy .)
    • The journalist provided firsthand accounts of the war. (Nhà báo đã cung cấp các tường thuật trực tiếp về cuộc chiến.)
  • Trạng từ:

    • He learned about the culture firsthand by living there. (Anh ấy đã học về văn hóa một cách trực tiếp bằng cách sốngđó.)
    • We experienced the earthquake firsthand. (Chúng tôi đã trải nghiệm trận động đất một cách trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get firsthand experience": được kinh nghiệm trực tiếp.

    • Interns get firsthand experience in the workplace. (Thực tập sinh được kinh nghiệm trực tiếp tại nơi làm việc.)
  • "firsthand account": tường thuật trực tiếp.

    • The book is a firsthand account of the journey. (Cuốn sách một tường thuật trực tiếp về cuộc hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • First-hand (cách viết khác): cùng nghĩa với "firsthand".

    • First-hand information is always more reliable. (Thông tin trực tiếp luôn đáng tin cậy hơn.)
  • Secondhand (từ trái nghĩa): gián tiếp, qua trung gian.

    • He heard the news secondhand. (Anh ấy nghe tin tức một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Direct (adj/adv): trực tiếp.
    • Direct evidence is better than hearsay. (Bằng chứng trực tiếp tốt hơn lời đồn.)
  • Personal (adj): cá nhân, trực tiếp.
    • She has personal experience with the issue. ( ấy kinh nghiệm cá nhân về vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • At first hand: trực tiếp (thường dùng trong văn viết trang trọng).

    • I saw the event at first hand. (Tôi đã chứng kiến sự kiện trực tiếp.)
  • From the horse's mouth: từ nguồn đáng tin cậy nhất (thành ngữ tương tự).

    • I got the news from the horse's mouth. (Tôi nhận được tin từ nguồn đáng tin cậy nhất.)