firsthand
Định nghĩa
Tính từ:
- Trực tiếp từ nguồn gốc: "firsthand" mô tả thông tin, kiến thức hoặc kinh nghiệm nhận được trực tiếp từ nguồn ban đầu, không qua trung gian.
- Ví dụ: firsthand information (thông tin trực tiếp), firsthand experience (kinh nghiệm trực tiếp).
Trạng từ:
- Một cách trực tiếp: "firsthand" dùng để chỉ hành động tiếp nhận hoặc trải nghiệm điều gì đó từ nguồn gốc ban đầu, không qua người khác.
- Ví dụ: I heard this story firsthand (Tôi đã nghe câu chuyện này trực tiếp).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has firsthand knowledge of the accident because she saw it. (Cô ấy có kiến thức trực tiếp về vụ tai nạn vì cô ấy đã nhìn thấy nó.)
- The journalist provided firsthand accounts of the war. (Nhà báo đã cung cấp các tường thuật trực tiếp về cuộc chiến.)
Trạng từ:
- He learned about the culture firsthand by living there. (Anh ấy đã học về văn hóa một cách trực tiếp bằng cách sống ở đó.)
- We experienced the earthquake firsthand. (Chúng tôi đã trải nghiệm trận động đất một cách trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get firsthand experience": có được kinh nghiệm trực tiếp.
- Interns get firsthand experience in the workplace. (Thực tập sinh có được kinh nghiệm trực tiếp tại nơi làm việc.)
"firsthand account": tường thuật trực tiếp.
- The book is a firsthand account of the journey. (Cuốn sách là một tường thuật trực tiếp về cuộc hành trình.)
Biến thể và từ gần giống
First-hand (cách viết khác): cùng nghĩa với "firsthand".
- First-hand information is always more reliable. (Thông tin trực tiếp luôn đáng tin cậy hơn.)
Secondhand (từ trái nghĩa): gián tiếp, qua trung gian.
- He heard the news secondhand. (Anh ấy nghe tin tức một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Direct (adj/adv): trực tiếp.
- Direct evidence is better than hearsay. (Bằng chứng trực tiếp tốt hơn lời đồn.)
- Personal (adj): cá nhân, trực tiếp.
- She has personal experience with the issue. (Cô ấy có kinh nghiệm cá nhân về vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
At first hand: trực tiếp (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- I saw the event at first hand. (Tôi đã chứng kiến sự kiện trực tiếp.)
From the horse's mouth: từ nguồn đáng tin cậy nhất (thành ngữ tương tự).
- I got the news from the horse's mouth. (Tôi nhận được tin từ nguồn đáng tin cậy nhất.)