finespun
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất tinh tế, tỉ mỉ đến mức cầu kỳ: "finespun" mô tả điều gì đó được phát triển hoặc trình bày với quá nhiều chi tiết nhỏ, đôi khi đến mức khó hiểu hoặc không thực tế.
- Tế nhị, sâu sắc: Chỉ sự tinh tế và khéo léo trong cách thể hiện, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật để chỉ sự châm biếm hoặc phê bình nhẹ nhàng nhưng thâm thúy.
Ví dụ sử dụng
- (Những sự phân biệt tinh tế đến mức cầu kỳ của nhà triết học giữa thiện và ác đã làm học trò của ông bối rối.)
- (Lời châm biếm chạm đến mọi loại giả tạo của con người bằng sự chế nhạo tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "finespun arguments": các lập luận quá chi tiết, thường dùng để chỉ những lý lẽ phức tạp nhưng thiếu tính thực tiễn.
- His finespun arguments failed to convince the jury. (Những lập luận quá chi tiết của anh ta không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
- "finespun humor": sự hài hước tế nhị, không thô thiển.
- The comedian's finespun humor appealed only to a sophisticated audience. (Sự hài hước tế nhị của diễn viên hài chỉ thu hút được khán giả sành điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-spun (adj, cách viết có dấu gạch ngang): cùng nghĩa với "finespun".
- Spun (adj): được kéo thành sợi (thường dùng trong dệt may), nhưng "finespun" không liên quan trực tiếp đến nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
- Delicate: tế nhị, nhẹ nhàng.
- Overrefined: quá tinh tế, cầu kỳ.
- Hairsplitting: chia chẻ sợi tóc (chỉ sự phân biệt quá chi tiết, thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "finespun".
Thành ngữ liên quan
- "Split hairs": chia chẻ sợi tóc (chỉ việc tranh luận về những chi tiết quá nhỏ nhặt), có nghĩa tương tự "finespun distinctions".
- Stop splitting hairs and focus on the main issue! (Đừng chia chẻ sợi tóc nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính!)