filet
/fi'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sợi nhỏ, làn nhỏ, tia: Một vật thể dài và mảnh, thường chỉ một lượng rất nhỏ hoặc một dạng mỏng manh của chất lỏng, khí hoặc ánh sáng.
- Đường chỉ: Một đường kẻ mảnh, thường dùng để trang trí hoặc làm việc trong hội họa, kiến trúc.
- Lưới: Một vật dụng được đan từ các sợi tạo thành các mắt lưới, dùng để bắt, giữ hoặc ngăn cách vật gì đó.
- Túi lưới: Một chiếc túi được làm bằng vật liệu dạng lưới.
- Thịt thăn; thịt lườn: Phần thịt nạc, mềm, thường lấy từ phần lưng của gia súc, gia cầm hoặc cá.
- (Ngành mỏ) Mạch nhỏ: Một lớp hoặc vỉa mỏng của khoáng chất trong lòng đất.
- (Cơ khí, cơ học) Ren xoắn vít: Các đường xoắn ốc trên thân bulông hoặc trong lỗ đai ốc.
- (Giải phẫu học) Hãm: Một dải mô mỏng có chức năng giữ hoặc hạn chế chuyển động của một cơ quan, ví dụ như dưới lưỡi.
- (Giải phẫu học) Nhánh: Một nhánh nhỏ, mảnh của dây thần kinh hoặc mạch máu.
- (Thực vật học) Chỉ nhị: Phần thuôn dài của nhị hoa mang bao phấn.
Ví dụ sử dụng
- Sợi nhỏ, làn nhỏ, tia:
- Un filet de fumée s'échappait de la cheminée. (Một làn khói nhỏ bay ra từ ống khói.)
- Ajouter un filet d'huile d'olive sur la salade. (Thêm một tia dầu ô liu lên món salad.)
- Đường chỉ:
- Le dessin était entouré d'un fin filet doré. (Bức vẽ được viền quanh bằng một đường chỉ mảnh màu vàng.)
- Lưới:
- Les pêcheurs réparent le filet sur le quai. (Những người đánh cá đang sửa lưới trên bến tàu.)
- La balle est tombée dans le filet. (Quả bóng rơi vào lưới.)
- Thịt thăn; thịt lườn:
- Pour le dîner, nous avons mangé un filet de bœuf. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn thịt thăn bò.)
- Il a préparé un filet de sole au beurre blanc. (Anh ấy đã chuẩn bị món thịt lườn cá bơn sốt bơ trắng.)
- Ren xoắn vít:
- Le filet de cette vis est usé. (Ren xoắn của con vít này đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le filet bien coupé" (Thành ngữ): Ăn nói hoạt bát, lưu loát, có tài hùng biện.
- En tant qu'avocat, il a vraiment le filet bien coupé. (Là một luật sư, anh ấy thực sự ăn nói rất hoạt bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Fileter (động từ): Cắt thành thịt thăn/lườn; tạo ren (trong cơ khí).
- Défileté (tính từ): (Về thịt) Đã được lóc xương, lấy phần thăn.
- Filetage (danh từ): Hành động cắt thịt thăn; sự tạo ren; bộ ren.
Từ đồng nghĩa
- Ligne (đường kẻ): Cho nghĩa "đường chỉ".
- Réseau (mạng lưới): Cho nghĩa "lưới".
- Longe (thịt thăn lợn): Cho nghĩa "thịt thăn".
- Filet mignon (danh từ): Phần thịt thăn nhỏ, mềm và ngon nhất, thường của lợn hoặc bò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào phổ biến trực tiếp với danh từ "filet")
Thành ngữ liên quan
- Couper dans le filet: (Trong thể thao, như bóng chuyền) Đánh bóng cắt lưới.
- Tomber/Être pris dans les filets: Rơi vào/bị mắc vào lưới (nghĩa đen); bị mắc bẫy, sa vào cảnh khó khăn (nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- sợi nhỏ, làn nhỏ, tia
- Filet de fuméelàn khói nhỏ
- filet d'eautia nước
- đường chỉ
- Tableau encadré d'un filetbức tranh có một đường chỉ chạy quanh
- Filet d'un chapiteauđường chỉ ở mũ cột
- lưới
- Filet de pêchelưới đánh cá
- Filet de tennislưới quần vợt
- Filet de bagageslưới để hành lý (trên xe, tàu)
- Filet à cheveuxlưới (giữ) tóc
- túi lưới
- Filet plein de denrées alimentairestúi lưới đầy thực phẩm
- thịt thăn; thịt lườn
- (ngành mỏ) mạch nhỏ
- Filet de charbonmạch than nhỏ
- (cơ khí, cơ học) ren xoắn vít
- (giải phẫu) học hãm
- Filet de la languehãm lưỡi
- (giải phẫu) học nhánh
- Filet olfactifnhánh khứu
- (thực vật học) chỉ nhị
- avoir le filet bien coupéăn nói hoạt bát